uninvolvement

[Mỹ]/[ˌʌnɪnˈvɒlvmənt]/
[Anh]/[ˌʌnɪnˈvɒlvmənt]/

Dịch

n. trạng thái không tham gia vào một việc gì đó; sự thiếu sự tham gia hoặc liên quan; trạng thái bị tách rời hoặc không liên quan.

Cụm từ & Cách kết hợp

total uninvolvement

Vietnamese_translation

avoid uninvolvement

Vietnamese_translation

demonstrated uninvolvement

Vietnamese_translation

ensure uninvolvement

Vietnamese_translation

their uninvolvement

Vietnamese_translation

without uninvolvement

Vietnamese_translation

prevent uninvolvement

Vietnamese_translation

claiming uninvolvement

Vietnamese_translation

past uninvolvement

Vietnamese_translation

showed uninvolvement

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the company stressed its uninvolvement in the controversial project.

Công ty nhấn mạnh sự không liên quan của mình đến dự án gây tranh cãi.

her uninvolvement in the daily operations allowed the manager more freedom.

Việc không tham gia vào các hoạt động hàng ngày của cô ấy đã cho phép người quản lý có nhiều tự do hơn.

we appreciate their uninvolvement in our internal discussions.

Chúng tôi đánh giá cao sự không tham gia của họ vào các cuộc thảo luận nội bộ của chúng tôi.

the uninvolvement of key stakeholders hindered the project's progress.

Sự không tham gia của các bên liên quan chủ chốt đã cản trở tiến độ của dự án.

maintaining uninvolvement in the dispute is crucial for our neutrality.

Duy trì sự không tham gia vào cuộc tranh chấp là rất quan trọng đối với tính trung lập của chúng tôi.

the board confirmed its uninvolvement in the ceo's decision-making process.

Hội đồng đã xác nhận sự không liên quan của mình trong quá trình ra quyết định của giám đốc điều hành.

his uninvolvement in the planning stages was a significant oversight.

Việc không tham gia vào các giai đoạn lập kế hoạch là một sơ suất đáng kể.

the uninvolvement of the public raised concerns about transparency.

Sự không tham gia của công chúng đã làm dấy lên những lo ngại về tính minh bạch.

we value their uninvolvement in any potential conflicts of interest.

Chúng tôi đánh giá cao sự không tham gia của họ trong bất kỳ xung đột lợi ích tiềm ẩn nào.

the investigation revealed complete uninvolvement from the security team.

Cuộc điều tra cho thấy sự không liên quan hoàn toàn từ đội ngũ an ninh.

their uninvolvement in the fundraising campaign was noticeable.

Việc không tham gia của họ vào chiến dịch gây quỹ là đáng chú ý.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay