unnoticeable

[Mỹ]/ʌn'nəʊtɪsəb(ə)l/
[Anh]/ʌnˈnotɪsəbəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không đáng chú ý

Câu ví dụ

The changes were so subtle that they were unnoticeable at first glance.

Những thay đổi rất tinh tế đến mức ban đầu khó nhận ra.

The difference in taste between the two brands of coffee was unnoticeable.

Sự khác biệt về hương vị giữa hai thương hiệu cà phê là không đáng kể.

Her presence in the room was so unnoticeable that no one realized she had arrived.

Sự có mặt của cô trong phòng rất khó nhận ra đến mức không ai nhận ra cô ấy đã đến.

The error in the report was unnoticeable to most readers.

Sai sót trong báo cáo là không đáng chú ý đối với hầu hết độc giả.

The change in temperature was so gradual that it was unnoticeable until it became too hot.

Sự thay đổi nhiệt độ diễn ra quá dần đến mức khó nhận ra cho đến khi quá nóng.

The difference in color between the two paint samples was unnoticeable under certain lighting conditions.

Sự khác biệt về màu sắc giữa hai mẫu sơn là không đáng kể dưới một số điều kiện ánh sáng nhất định.

The impact of the new policy on employees was unnoticeable in the beginning.

Tác động của chính sách mới đối với nhân viên là không đáng kể lúc ban đầu.

The repair work on the building was done so well that the damage became unnoticeable.

Công việc sửa chữa tòa nhà được thực hiện tốt đến mức hư hại không còn đáng chú ý nữa.

The change in hairstyle was so subtle that it was unnoticeable to most people.

Sự thay đổi kiểu tóc rất tinh tế đến mức hầu hết mọi người không nhận ra.

The improvement in her health was gradual and unnoticeable until she realized she had more energy.

Sự cải thiện sức khỏe của cô ấy diễn ra dần dần và khó nhận ra cho đến khi cô ấy nhận ra mình có nhiều năng lượng hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay