unresolved issue
vấn đề chưa được giải quyết
Exuding aweful liminality and unresolved and unresolvable aporia?
Toát ra sự mơ hồ đáng sợ và những bế tắc chưa được giải quyết và không thể giải quyết?
The unresolved issue has caused tension between the two parties.
Vấn đề chưa được giải quyết đã gây ra căng thẳng giữa hai bên.
She left the meeting feeling unresolved about the decision.
Cô ấy rời khỏi cuộc họp cảm thấy vẫn còn nhiều điều chưa rõ ràng về quyết định.
The unresolved conflict led to a breakdown in communication.
Xung đột chưa được giải quyết đã dẫn đến sự sụp đổ trong giao tiếp.
The unresolved mystery kept everyone guessing.
Bí ẩn chưa được giải quyết khiến mọi người phải đoán già.
The unresolved emotions from the past continue to affect her present relationships.
Những cảm xúc chưa được giải quyết từ quá khứ vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến các mối quan hệ hiện tại của cô ấy.
An unresolved trauma can have long-lasting effects on mental health.
Chấn thương chưa được giải quyết có thể có những ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe tinh thần.
The unresolved issue needs to be addressed before moving forward.
Vấn đề chưa được giải quyết cần được giải quyết trước khi tiến lên phía trước.
The unresolved questions in the research require further investigation.
Những câu hỏi chưa được giải quyết trong nghiên cứu đòi hỏi phải điều tra thêm.
She felt an unresolved tension in the room during the meeting.
Cô ấy cảm thấy một sự căng thẳng chưa được giải quyết trong phòng trong cuộc họp.
The unresolved conflict between the two countries has lasted for years.
Xung đột chưa được giải quyết giữa hai quốc gia đã kéo dài nhiều năm.
unresolved issue
vấn đề chưa được giải quyết
Exuding aweful liminality and unresolved and unresolvable aporia?
Toát ra sự mơ hồ đáng sợ và những bế tắc chưa được giải quyết và không thể giải quyết?
The unresolved issue has caused tension between the two parties.
Vấn đề chưa được giải quyết đã gây ra căng thẳng giữa hai bên.
She left the meeting feeling unresolved about the decision.
Cô ấy rời khỏi cuộc họp cảm thấy vẫn còn nhiều điều chưa rõ ràng về quyết định.
The unresolved conflict led to a breakdown in communication.
Xung đột chưa được giải quyết đã dẫn đến sự sụp đổ trong giao tiếp.
The unresolved mystery kept everyone guessing.
Bí ẩn chưa được giải quyết khiến mọi người phải đoán già.
The unresolved emotions from the past continue to affect her present relationships.
Những cảm xúc chưa được giải quyết từ quá khứ vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến các mối quan hệ hiện tại của cô ấy.
An unresolved trauma can have long-lasting effects on mental health.
Chấn thương chưa được giải quyết có thể có những ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe tinh thần.
The unresolved issue needs to be addressed before moving forward.
Vấn đề chưa được giải quyết cần được giải quyết trước khi tiến lên phía trước.
The unresolved questions in the research require further investigation.
Những câu hỏi chưa được giải quyết trong nghiên cứu đòi hỏi phải điều tra thêm.
She felt an unresolved tension in the room during the meeting.
Cô ấy cảm thấy một sự căng thẳng chưa được giải quyết trong phòng trong cuộc họp.
The unresolved conflict between the two countries has lasted for years.
Xung đột chưa được giải quyết giữa hai quốc gia đã kéo dài nhiều năm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay