unresourceful person
người thiếu năng lực ứng biến
being unresourceful
thiếu năng lực ứng biến
appeared unresourceful
có vẻ thiếu năng lực ứng biến
quite unresourceful
thực sự thiếu năng lực ứng biến
unresourceful solutions
các giải pháp thiếu sáng tạo
becoming unresourceful
trở nên thiếu năng lực ứng biến
unresourceful approach
phương pháp thiếu sáng tạo
found unresourceful
thấy là thiếu năng lực ứng biến
seem unresourceful
có vẻ thiếu năng lực ứng biến
unresourceful manner
cách cư xử thiếu năng lực ứng biến
he was unresourceful in handling the difficult customer.
anh ta không có khả năng xử lý khách hàng khó tính.
the unresourceful student struggled to find a solution to the problem.
sinh viên thiếu năng lực đã phải vật lộn để tìm ra giải pháp cho vấn đề.
being unresourceful in a crisis can have serious consequences.
việc thiếu năng lực trong một cuộc khủng hoảng có thể có những hậu quả nghiêm trọng.
the team considered him unresourceful and unreliable for the project.
nhóm đánh giá anh ta thiếu năng lực và không đáng tin cậy cho dự án.
she proved unresourceful when faced with unexpected challenges.
cô ấy đã chứng minh là thiếu năng lực khi đối mặt với những thử thách bất ngờ.
an unresourceful approach led to the project's failure.
phương pháp thiếu năng lực đã dẫn đến sự thất bại của dự án.
the unresourceful manager couldn't motivate his team effectively.
nhà quản lý thiếu năng lực không thể thúc đẩy đội nhóm của mình một cách hiệu quả.
we need someone resourceful, not someone unresourceful and passive.
chúng ta cần một người có năng lực, không phải một người thiếu năng lực và thụ động.
his unresourceful nature made him unsuitable for the role.
tính cách thiếu năng lực của anh ấy khiến anh ấy không phù hợp với vai trò đó.
the unresourceful entrepreneur failed to adapt to market changes.
doanh nhân thiếu năng lực đã không thể thích ứng với những thay đổi của thị trường.
it's important to be resourceful, rather than unresourceful and dependent.
quan trọng là phải có năng lực, thay vì thiếu năng lực và phụ thuộc.
unresourceful person
người thiếu năng lực ứng biến
being unresourceful
thiếu năng lực ứng biến
appeared unresourceful
có vẻ thiếu năng lực ứng biến
quite unresourceful
thực sự thiếu năng lực ứng biến
unresourceful solutions
các giải pháp thiếu sáng tạo
becoming unresourceful
trở nên thiếu năng lực ứng biến
unresourceful approach
phương pháp thiếu sáng tạo
found unresourceful
thấy là thiếu năng lực ứng biến
seem unresourceful
có vẻ thiếu năng lực ứng biến
unresourceful manner
cách cư xử thiếu năng lực ứng biến
he was unresourceful in handling the difficult customer.
anh ta không có khả năng xử lý khách hàng khó tính.
the unresourceful student struggled to find a solution to the problem.
sinh viên thiếu năng lực đã phải vật lộn để tìm ra giải pháp cho vấn đề.
being unresourceful in a crisis can have serious consequences.
việc thiếu năng lực trong một cuộc khủng hoảng có thể có những hậu quả nghiêm trọng.
the team considered him unresourceful and unreliable for the project.
nhóm đánh giá anh ta thiếu năng lực và không đáng tin cậy cho dự án.
she proved unresourceful when faced with unexpected challenges.
cô ấy đã chứng minh là thiếu năng lực khi đối mặt với những thử thách bất ngờ.
an unresourceful approach led to the project's failure.
phương pháp thiếu năng lực đã dẫn đến sự thất bại của dự án.
the unresourceful manager couldn't motivate his team effectively.
nhà quản lý thiếu năng lực không thể thúc đẩy đội nhóm của mình một cách hiệu quả.
we need someone resourceful, not someone unresourceful and passive.
chúng ta cần một người có năng lực, không phải một người thiếu năng lực và thụ động.
his unresourceful nature made him unsuitable for the role.
tính cách thiếu năng lực của anh ấy khiến anh ấy không phù hợp với vai trò đó.
the unresourceful entrepreneur failed to adapt to market changes.
doanh nhân thiếu năng lực đã không thể thích ứng với những thay đổi của thị trường.
it's important to be resourceful, rather than unresourceful and dependent.
quan trọng là phải có năng lực, thay vì thiếu năng lực và phụ thuộc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay