unsegmented data
Dữ liệu chưa được phân đoạn
unsegmented text
Text chưa được phân đoạn
unsegmented speech
Nhân vật chưa được phân đoạn
unsegmented sequence
Dãy chưa được phân đoạn
being unsegmented
Chưa được phân đoạn
highly unsegmented
Rất chưa được phân đoạn
unsegmented form
Hình thức chưa được phân đoạn
unsegmented input
Đầu vào chưa được phân đoạn
unsegmented line
Dòng chưa được phân đoạn
unsegmented string
Chuỗi chưa được phân đoạn
the data remained unsegmented, making analysis difficult.
Dữ liệu vẫn chưa được phân đoạn, khiến việc phân tích trở nên khó khăn.
we found the market unsegmented and full of opportunity.
Chúng tôi nhận thấy thị trường chưa được phân khúc và đầy rẫy cơ hội.
the unsegmented text required significant manual cleaning.
Đoạn văn chưa được phân đoạn cần được làm sạch thủ công đáng kể.
the unsegmented audio file was challenging to process.
Tệp âm thanh chưa được phân đoạn rất khó để xử lý.
the unsegmented customer base presented a marketing challenge.
Đáy khách hàng chưa được phân khúc đã tạo ra thách thức trong marketing.
the unsegmented data set lacked clear categories.
Tập dữ liệu chưa được phân đoạn thiếu các danh mục rõ ràng.
we needed to segment the unsegmented video for editing.
Chúng tôi cần phân đoạn video chưa được phân đoạn để chỉnh sửa.
the unsegmented feedback was difficult to summarize effectively.
Phản hồi chưa được phân đoạn khó để tóm tắt một cách hiệu quả.
the unsegmented route was longer than expected.
Hành trình chưa được phân đoạn dài hơn dự kiến.
the unsegmented report lacked a clear structure.
Báo cáo chưa được phân đoạn thiếu một cấu trúc rõ ràng.
the unsegmented information was overwhelming and confusing.
Thông tin chưa được phân đoạn gây cảm giác choáng ngợp và rối rắm.
unsegmented data
Dữ liệu chưa được phân đoạn
unsegmented text
Text chưa được phân đoạn
unsegmented speech
Nhân vật chưa được phân đoạn
unsegmented sequence
Dãy chưa được phân đoạn
being unsegmented
Chưa được phân đoạn
highly unsegmented
Rất chưa được phân đoạn
unsegmented form
Hình thức chưa được phân đoạn
unsegmented input
Đầu vào chưa được phân đoạn
unsegmented line
Dòng chưa được phân đoạn
unsegmented string
Chuỗi chưa được phân đoạn
the data remained unsegmented, making analysis difficult.
Dữ liệu vẫn chưa được phân đoạn, khiến việc phân tích trở nên khó khăn.
we found the market unsegmented and full of opportunity.
Chúng tôi nhận thấy thị trường chưa được phân khúc và đầy rẫy cơ hội.
the unsegmented text required significant manual cleaning.
Đoạn văn chưa được phân đoạn cần được làm sạch thủ công đáng kể.
the unsegmented audio file was challenging to process.
Tệp âm thanh chưa được phân đoạn rất khó để xử lý.
the unsegmented customer base presented a marketing challenge.
Đáy khách hàng chưa được phân khúc đã tạo ra thách thức trong marketing.
the unsegmented data set lacked clear categories.
Tập dữ liệu chưa được phân đoạn thiếu các danh mục rõ ràng.
we needed to segment the unsegmented video for editing.
Chúng tôi cần phân đoạn video chưa được phân đoạn để chỉnh sửa.
the unsegmented feedback was difficult to summarize effectively.
Phản hồi chưa được phân đoạn khó để tóm tắt một cách hiệu quả.
the unsegmented route was longer than expected.
Hành trình chưa được phân đoạn dài hơn dự kiến.
the unsegmented report lacked a clear structure.
Báo cáo chưa được phân đoạn thiếu một cấu trúc rõ ràng.
the unsegmented information was overwhelming and confusing.
Thông tin chưa được phân đoạn gây cảm giác choáng ngợp và rối rắm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay