unskilled labor
người lao động không có tay nghề
This is an unskilled painting.
Đây là một bức tranh không có kỹ năng.
unskilled jobs; unskilled labor.
công việc không cần kỹ năng; lao động không cần kỹ năng.
the average rate for an unskilled worker
mức lương trung bình cho người lao động không có kỹ năng.
Average earnings for unskilled workers are decreasing now.
Thu nhập trung bình của người lao động không có tay nghề đang giảm xuống.
Unemployment has hit unskilled workers in particular.
Tỷ lệ thất nghiệp đã ảnh hưởng đến người lao động không có kỹ năng, đặc biệt là.
The tallymen's stand-by was not due to the unskilled handling of the winchman but to the breakdown of the winch.
Sự sẵn sàng của người đếm không phải do người điều khiển cần cẩu thiếu tay nghề mà do sự hỏng hóc của cần cẩu.
professionals who feel demeaned by unskilled work.
Những người làm chuyên nghiệp cảm thấy bị xúc phạm bởi công việc không có tay nghề.
An unskilled youth faces a difficult life.
Một thanh niên không có kỹ năng phải đối mặt với cuộc sống khó khăn.
Unskilled workers usually earn less money than skilled workers.
Người lao động không có kỹ năng thường kiếm ít tiền hơn người lao động có kỹ năng.
The unskilled section of the working class was diminishing as a proportion of the workforce.
Phần lực lượng lao động không có tay nghề đã giảm xuống như một tỷ lệ phần trăm của lực lượng lao động.
unskilled labor
người lao động không có tay nghề
This is an unskilled painting.
Đây là một bức tranh không có kỹ năng.
unskilled jobs; unskilled labor.
công việc không cần kỹ năng; lao động không cần kỹ năng.
the average rate for an unskilled worker
mức lương trung bình cho người lao động không có kỹ năng.
Average earnings for unskilled workers are decreasing now.
Thu nhập trung bình của người lao động không có tay nghề đang giảm xuống.
Unemployment has hit unskilled workers in particular.
Tỷ lệ thất nghiệp đã ảnh hưởng đến người lao động không có kỹ năng, đặc biệt là.
The tallymen's stand-by was not due to the unskilled handling of the winchman but to the breakdown of the winch.
Sự sẵn sàng của người đếm không phải do người điều khiển cần cẩu thiếu tay nghề mà do sự hỏng hóc của cần cẩu.
professionals who feel demeaned by unskilled work.
Những người làm chuyên nghiệp cảm thấy bị xúc phạm bởi công việc không có tay nghề.
An unskilled youth faces a difficult life.
Một thanh niên không có kỹ năng phải đối mặt với cuộc sống khó khăn.
Unskilled workers usually earn less money than skilled workers.
Người lao động không có kỹ năng thường kiếm ít tiền hơn người lao động có kỹ năng.
The unskilled section of the working class was diminishing as a proportion of the workforce.
Phần lực lượng lao động không có tay nghề đã giảm xuống như một tỷ lệ phần trăm của lực lượng lao động.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay