| số nhiều | upheavals |
political upheaval
bất ổn chính trị
economic upheaval
thay đổi kinh tế
social upheaval
bội rối xã hội
major upheavals in the financial markets.
những biến động lớn trên thị trường tài chính.
diplomatic upheavals that rocked the British Empire.
những biến động ngoại giao làm rung chuyển Đế quốc Anh.
It was faced with the greatest social upheaval since World War Ⅱ.
Nó phải đối mặt với những biến động xã hội lớn nhất kể từ Chiến tranh thế giới thứ hai.
strangely incurious about the causes of the political upheaval surrounding her.
kỳ lạ là không tò mò về những nguyên nhân gây ra sự biến động chính trị xung quanh cô.
The political upheaval led to widespread protests.
Những biến động chính trị đã dẫn đến các cuộc biểu tình lan rộng.
The company went through a period of upheaval after the CEO resigned.
Công ty đã trải qua một giai đoạn biến động sau khi CEO từ chức.
The sudden upheaval in the stock market caused panic among investors.
Sự biến động đột ngột trên thị trường chứng khoán đã gây ra sự hoảng loạn trong số các nhà đầu tư.
The family faced financial upheaval after the main breadwinner lost their job.
Gia đình phải đối mặt với những biến động tài chính sau khi người trụ cột mất việc làm.
The country is in the midst of social upheaval due to ongoing protests.
Đất nước đang trong tình trạng biến động xã hội do các cuộc biểu tình liên tục.
The natural disaster caused widespread upheaval in the region.
Thảm họa tự nhiên đã gây ra những biến động lan rộng trong khu vực.
The team experienced an upheaval in leadership when the manager was replaced.
Đội ngũ đã trải qua những biến động trong ban lãnh đạo khi người quản lý bị thay thế.
The community underwent a period of upheaval during the construction of a new highway.
Cộng đồng đã trải qua một giai đoạn biến động trong quá trình xây dựng một con đường cao tốc mới.
The organization is going through a major upheaval in its structure and operations.
Tổ chức đang trải qua những biến động lớn trong cấu trúc và hoạt động của nó.
The educational system is facing an upheaval as it transitions to online learning.
Hệ thống giáo dục đang phải đối mặt với những biến động khi chuyển sang học trực tuyến.
Then consider big upheavals like global warming.
Sau đó, hãy xem xét những biến động lớn như nóng toàn cầu.
Nguồn: Science in 60 Seconds Listening Compilation December 2013It comes at a time of dramatic political upheaval in North Korea.
Nó xảy ra vào thời điểm bất ổn chính trị lớn ở Triều Tiên.
Nguồn: CNN Listening December 2013 CollectionEarth was in the throes of tectonic upheaval.
Trái đất đang trải qua những biến động kiến tạo.
Nguồn: Jurassic Fight ClubThe most obvious upheaval is in the executive suite.
Sự biến động rõ ràng nhất là trong bộ phận điều hành.
Nguồn: The Economist (Summary)Technological change causes economic and social upheaval-that's a given.
Sự thay đổi công nghệ gây ra những biến động kinh tế và xã hội - đó là một điều hiển nhiên.
Nguồn: NewsweekIt's just the latest upheaval in the sprawling Department of Homeland Security.
Đây chỉ là những biến động mới nhất trong Bộ An ninh Nội địa rộng lớn.
Nguồn: NPR News April 2019 CollectionAnother paper suggests that legal services, accountancy and travel agencies will face unprecedented upheaval.
Một nghiên cứu khác cho thấy các dịch vụ pháp lý, kế toán và các công ty du lịch sẽ phải đối mặt với những biến động chưa từng có.
Nguồn: The Economist - FinanceBut I would argue far less significant than the groundbreaking technological upheaval of the 1920s.
Nhưng tôi sẽ lập luận rằng nó ít quan trọng hơn nhiều so với sự biến động công nghệ mang tính đột phá của những năm 1920.
Nguồn: The Evolution of English VocabularyA place of violent upheaval and extreme change.
Một nơi có những biến động bạo lực và thay đổi cực đoan.
Nguồn: Jurassic Fight ClubAndy Parker ackownledged that it would be a upheaval battle.
Andy Parker thừa nhận rằng đó sẽ là một trận chiến đầy biến động.
Nguồn: BBC Listening Collection August 2015political upheaval
bất ổn chính trị
economic upheaval
thay đổi kinh tế
social upheaval
bội rối xã hội
major upheavals in the financial markets.
những biến động lớn trên thị trường tài chính.
diplomatic upheavals that rocked the British Empire.
những biến động ngoại giao làm rung chuyển Đế quốc Anh.
It was faced with the greatest social upheaval since World War Ⅱ.
Nó phải đối mặt với những biến động xã hội lớn nhất kể từ Chiến tranh thế giới thứ hai.
strangely incurious about the causes of the political upheaval surrounding her.
kỳ lạ là không tò mò về những nguyên nhân gây ra sự biến động chính trị xung quanh cô.
The political upheaval led to widespread protests.
Những biến động chính trị đã dẫn đến các cuộc biểu tình lan rộng.
The company went through a period of upheaval after the CEO resigned.
Công ty đã trải qua một giai đoạn biến động sau khi CEO từ chức.
The sudden upheaval in the stock market caused panic among investors.
Sự biến động đột ngột trên thị trường chứng khoán đã gây ra sự hoảng loạn trong số các nhà đầu tư.
The family faced financial upheaval after the main breadwinner lost their job.
Gia đình phải đối mặt với những biến động tài chính sau khi người trụ cột mất việc làm.
The country is in the midst of social upheaval due to ongoing protests.
Đất nước đang trong tình trạng biến động xã hội do các cuộc biểu tình liên tục.
The natural disaster caused widespread upheaval in the region.
Thảm họa tự nhiên đã gây ra những biến động lan rộng trong khu vực.
The team experienced an upheaval in leadership when the manager was replaced.
Đội ngũ đã trải qua những biến động trong ban lãnh đạo khi người quản lý bị thay thế.
The community underwent a period of upheaval during the construction of a new highway.
Cộng đồng đã trải qua một giai đoạn biến động trong quá trình xây dựng một con đường cao tốc mới.
The organization is going through a major upheaval in its structure and operations.
Tổ chức đang trải qua những biến động lớn trong cấu trúc và hoạt động của nó.
The educational system is facing an upheaval as it transitions to online learning.
Hệ thống giáo dục đang phải đối mặt với những biến động khi chuyển sang học trực tuyến.
Then consider big upheavals like global warming.
Sau đó, hãy xem xét những biến động lớn như nóng toàn cầu.
Nguồn: Science in 60 Seconds Listening Compilation December 2013It comes at a time of dramatic political upheaval in North Korea.
Nó xảy ra vào thời điểm bất ổn chính trị lớn ở Triều Tiên.
Nguồn: CNN Listening December 2013 CollectionEarth was in the throes of tectonic upheaval.
Trái đất đang trải qua những biến động kiến tạo.
Nguồn: Jurassic Fight ClubThe most obvious upheaval is in the executive suite.
Sự biến động rõ ràng nhất là trong bộ phận điều hành.
Nguồn: The Economist (Summary)Technological change causes economic and social upheaval-that's a given.
Sự thay đổi công nghệ gây ra những biến động kinh tế và xã hội - đó là một điều hiển nhiên.
Nguồn: NewsweekIt's just the latest upheaval in the sprawling Department of Homeland Security.
Đây chỉ là những biến động mới nhất trong Bộ An ninh Nội địa rộng lớn.
Nguồn: NPR News April 2019 CollectionAnother paper suggests that legal services, accountancy and travel agencies will face unprecedented upheaval.
Một nghiên cứu khác cho thấy các dịch vụ pháp lý, kế toán và các công ty du lịch sẽ phải đối mặt với những biến động chưa từng có.
Nguồn: The Economist - FinanceBut I would argue far less significant than the groundbreaking technological upheaval of the 1920s.
Nhưng tôi sẽ lập luận rằng nó ít quan trọng hơn nhiều so với sự biến động công nghệ mang tính đột phá của những năm 1920.
Nguồn: The Evolution of English VocabularyA place of violent upheaval and extreme change.
Một nơi có những biến động bạo lực và thay đổi cực đoan.
Nguồn: Jurassic Fight ClubAndy Parker ackownledged that it would be a upheaval battle.
Andy Parker thừa nhận rằng đó sẽ là một trận chiến đầy biến động.
Nguồn: BBC Listening Collection August 2015Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay