urged him on
khuyến khích anh ấy
urged me forward
khuyến khích tôi tiến về phía trước
urged caution
khuyến khích thận trọng
urged agreement
khuyến khích đồng ý
urged action
khuyến khích hành động
urged strongly
khuyến khích mạnh mẽ
urged support
khuyến khích ủng hộ
urged consideration
khuyến khích cân nhắc
urged compliance
khuyến khích tuân thủ
the doctor urged him to quit smoking for his health.
Bác sĩ khuyên anh ấy nên bỏ thuốc lá vì sức khỏe của mình.
she urged the committee to reconsider the proposal.
Cô ấy khuyến khích ủy ban xem xét lại đề xuất.
parents urged their children to study harder for the exam.
Các bậc cha mẹ khuyên con cái của họ nên học hành chăm chỉ hơn cho kỳ thi.
the activist urged the government to take action on climate change.
Nhà hoạt động xã hội kêu gọi chính phủ hành động mạnh mẽ hơn đối với biến đổi khí hậu.
he urged caution when dealing with the sensitive situation.
Anh ấy khuyên nên thận trọng khi xử lý tình huống nhạy cảm.
the coach urged the team to give their best performance.
Huấn luyện viên khuyên đội bóng nên thể hiện hết khả năng của mình.
the report urged for increased investment in renewable energy.
Báo cáo kêu gọi tăng cường đầu tư vào năng lượng tái tạo.
the lawyer urged the jury to find the defendant not guilty.
Luật sư khuyên bồi thẩm đoàn tuyên bố bị cáo vô tội.
the company urged employees to prioritize cybersecurity training.
Công ty khuyến khích nhân viên ưu tiên đào tạo an ninh mạng.
the speaker urged the audience to support the charity.
Người phát biểu kêu gọi khán giả ủng hộ tổ chức từ thiện.
the manager urged the staff to meet the deadline.
Người quản lý khuyên nhân viên phải đáp ứng thời hạn.
urged him on
khuyến khích anh ấy
urged me forward
khuyến khích tôi tiến về phía trước
urged caution
khuyến khích thận trọng
urged agreement
khuyến khích đồng ý
urged action
khuyến khích hành động
urged strongly
khuyến khích mạnh mẽ
urged support
khuyến khích ủng hộ
urged consideration
khuyến khích cân nhắc
urged compliance
khuyến khích tuân thủ
the doctor urged him to quit smoking for his health.
Bác sĩ khuyên anh ấy nên bỏ thuốc lá vì sức khỏe của mình.
she urged the committee to reconsider the proposal.
Cô ấy khuyến khích ủy ban xem xét lại đề xuất.
parents urged their children to study harder for the exam.
Các bậc cha mẹ khuyên con cái của họ nên học hành chăm chỉ hơn cho kỳ thi.
the activist urged the government to take action on climate change.
Nhà hoạt động xã hội kêu gọi chính phủ hành động mạnh mẽ hơn đối với biến đổi khí hậu.
he urged caution when dealing with the sensitive situation.
Anh ấy khuyên nên thận trọng khi xử lý tình huống nhạy cảm.
the coach urged the team to give their best performance.
Huấn luyện viên khuyên đội bóng nên thể hiện hết khả năng của mình.
the report urged for increased investment in renewable energy.
Báo cáo kêu gọi tăng cường đầu tư vào năng lượng tái tạo.
the lawyer urged the jury to find the defendant not guilty.
Luật sư khuyên bồi thẩm đoàn tuyên bố bị cáo vô tội.
the company urged employees to prioritize cybersecurity training.
Công ty khuyến khích nhân viên ưu tiên đào tạo an ninh mạng.
the speaker urged the audience to support the charity.
Người phát biểu kêu gọi khán giả ủng hộ tổ chức từ thiện.
the manager urged the staff to meet the deadline.
Người quản lý khuyên nhân viên phải đáp ứng thời hạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay