vaporization

[Mỹ]/ˌveɪpərɪˈzeɪʃən/
[Anh]/ˌveɪpəraɪˈzeɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.quá trình chuyển từ chất lỏng thành hơi; một thiết bị giúp quá trình bay hơi, chẳng hạn như máy khuếch tán hoặc máy xông hơi.
Word Forms
số nhiềuvaporizations

Cụm từ & Cách kết hợp

vaporization process

quá trình bay hơi

vaporization point

điểm hóa hơi

vaporization rate

tốc độ bay hơi

vaporization temperature

nhiệt độ bay hơi

vaporization energy

năng lượng bay hơi

vaporization method

phương pháp bay hơi

vaporization effect

hiệu ứng bay hơi

vaporization phenomenon

hiện tượng bay hơi

vaporization system

hệ thống bay hơi

Câu ví dụ

the process of vaporization occurs when water is heated.

quá trình bay hơi xảy ra khi nước được đun nóng.

vaporization is essential in the water cycle.

bay hơi rất quan trọng trong chu trình nước.

we studied the vaporization of different liquids.

chúng tôi đã nghiên cứu sự bay hơi của các chất lỏng khác nhau.

the vaporization point varies for each substance.

điểm bay hơi khác nhau đối với mỗi chất.

high temperatures facilitate the vaporization process.

nhiệt độ cao tạo điều kiện cho quá trình bay hơi.

vaporization can occur through boiling or evaporation.

bay hơi có thể xảy ra thông qua đun sôi hoặc bay hơi.

in chemistry, vaporization is a key concept.

trong hóa học, bay hơi là một khái niệm quan trọng.

vaporization contributes to cooling in various scenarios.

bay hơi góp phần làm mát trong nhiều tình huống khác nhau.

understanding vaporization helps in many scientific fields.

hiểu về bay hơi giúp ích trong nhiều lĩnh vực khoa học.

the efficiency of vaporization depends on surface area.

hiệu quả của bay hơi phụ thuộc vào diện tích bề mặt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay