trusted vendors
nhà cung cấp đáng tin cậy
local vendors
nhà cung cấp địa phương
approved vendors
nhà cung cấp được phê duyệt
preferred vendors
nhà cung cấp ưu tiên
online vendors
nhà cung cấp trực tuyến
reliable vendors
nhà cung cấp đáng tin cậy
new vendors
nhà cung cấp mới
local food vendors
nhà cung cấp thực phẩm địa phương
event vendors
nhà cung cấp sự kiện
service vendors
nhà cung cấp dịch vụ
we need to negotiate prices with the vendors.
Chúng tôi cần phải thương lượng giá cả với các nhà cung cấp.
vendors must comply with the new regulations.
Các nhà cung cấp phải tuân thủ các quy định mới.
the vendors at the market offer a variety of products.
Các nhà cung cấp tại chợ cung cấp nhiều loại sản phẩm.
we rely on local vendors for fresh produce.
Chúng tôi dựa vào các nhà cung cấp địa phương để có được nông sản tươi.
some vendors provide delivery services for their goods.
Một số nhà cung cấp cung cấp dịch vụ giao hàng cho hàng hóa của họ.
it’s important to build good relationships with vendors.
Điều quan trọng là xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với các nhà cung cấp.
vendors often participate in trade shows to showcase their products.
Các nhà cung cấp thường xuyên tham gia các hội chợ thương mại để giới thiệu sản phẩm của họ.
we are looking for reliable vendors for our project.
Chúng tôi đang tìm kiếm các nhà cung cấp đáng tin cậy cho dự án của chúng tôi.
the vendors’ prices are very competitive this season.
Giá của các nhà cung cấp rất cạnh tranh mùa này.
many vendors accept credit cards as payment.
Nhiều nhà cung cấp chấp nhận thanh toán bằng thẻ tín dụng.
trusted vendors
nhà cung cấp đáng tin cậy
local vendors
nhà cung cấp địa phương
approved vendors
nhà cung cấp được phê duyệt
preferred vendors
nhà cung cấp ưu tiên
online vendors
nhà cung cấp trực tuyến
reliable vendors
nhà cung cấp đáng tin cậy
new vendors
nhà cung cấp mới
local food vendors
nhà cung cấp thực phẩm địa phương
event vendors
nhà cung cấp sự kiện
service vendors
nhà cung cấp dịch vụ
we need to negotiate prices with the vendors.
Chúng tôi cần phải thương lượng giá cả với các nhà cung cấp.
vendors must comply with the new regulations.
Các nhà cung cấp phải tuân thủ các quy định mới.
the vendors at the market offer a variety of products.
Các nhà cung cấp tại chợ cung cấp nhiều loại sản phẩm.
we rely on local vendors for fresh produce.
Chúng tôi dựa vào các nhà cung cấp địa phương để có được nông sản tươi.
some vendors provide delivery services for their goods.
Một số nhà cung cấp cung cấp dịch vụ giao hàng cho hàng hóa của họ.
it’s important to build good relationships with vendors.
Điều quan trọng là xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với các nhà cung cấp.
vendors often participate in trade shows to showcase their products.
Các nhà cung cấp thường xuyên tham gia các hội chợ thương mại để giới thiệu sản phẩm của họ.
we are looking for reliable vendors for our project.
Chúng tôi đang tìm kiếm các nhà cung cấp đáng tin cậy cho dự án của chúng tôi.
the vendors’ prices are very competitive this season.
Giá của các nhà cung cấp rất cạnh tranh mùa này.
many vendors accept credit cards as payment.
Nhiều nhà cung cấp chấp nhận thanh toán bằng thẻ tín dụng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay