event venues
các địa điểm tổ chức sự kiện
venues available
các địa điểm có sẵn
booking venues
đặt địa điểm
various venues
nhiều địa điểm khác nhau
venues near
các địa điểm gần
venues sought
các địa điểm đang tìm kiếm
venues listed
các địa điểm được liệt kê
venues offer
các địa điểm cung cấp
venues selected
các địa điểm được chọn
venues booked
các địa điểm đã đặt
we secured several venues for the conference.
Chúng tôi đã đảm bảo được một số địa điểm cho hội nghị.
the concert will be held at various venues across the city.
Buổi hòa nhạc sẽ được tổ chức tại nhiều địa điểm khác nhau trên thành phố.
the wedding reception was a beautiful affair at the historic venue.
Tiệc cưới là một buổi lễ đẹp tại địa điểm lịch sử.
the team is scouting potential venues for the upcoming games.
Đội đang khảo sát các địa điểm tiềm năng cho các trận đấu sắp tới.
the art exhibition featured works displayed at multiple venues.
Triển lãm nghệ thuật trưng bày các tác phẩm tại nhiều địa điểm.
we need to confirm the availability of all the venues.
Chúng ta cần xác nhận tính khả dụng của tất cả các địa điểm.
the event organizers selected a unique outdoor venue.
Nhà tổ chức sự kiện đã chọn một địa điểm ngoài trời độc đáo.
the hotel boasts a range of impressive venues for events.
Khách sạn có nhiều địa điểm ấn tượng cho các sự kiện.
the film crew visited several venues before finalizing their choice.
Phi hành đoàn đã đến thăm một số địa điểm trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.
the charity gala was held at a prestigious downtown venue.
Buổi dạ tiệc từ thiện được tổ chức tại một địa điểm danh giá ở trung tâm thành phố.
we are searching for suitable venues with ample parking.
Chúng tôi đang tìm kiếm các địa điểm phù hợp có đủ chỗ đậu xe.
event venues
các địa điểm tổ chức sự kiện
venues available
các địa điểm có sẵn
booking venues
đặt địa điểm
various venues
nhiều địa điểm khác nhau
venues near
các địa điểm gần
venues sought
các địa điểm đang tìm kiếm
venues listed
các địa điểm được liệt kê
venues offer
các địa điểm cung cấp
venues selected
các địa điểm được chọn
venues booked
các địa điểm đã đặt
we secured several venues for the conference.
Chúng tôi đã đảm bảo được một số địa điểm cho hội nghị.
the concert will be held at various venues across the city.
Buổi hòa nhạc sẽ được tổ chức tại nhiều địa điểm khác nhau trên thành phố.
the wedding reception was a beautiful affair at the historic venue.
Tiệc cưới là một buổi lễ đẹp tại địa điểm lịch sử.
the team is scouting potential venues for the upcoming games.
Đội đang khảo sát các địa điểm tiềm năng cho các trận đấu sắp tới.
the art exhibition featured works displayed at multiple venues.
Triển lãm nghệ thuật trưng bày các tác phẩm tại nhiều địa điểm.
we need to confirm the availability of all the venues.
Chúng ta cần xác nhận tính khả dụng của tất cả các địa điểm.
the event organizers selected a unique outdoor venue.
Nhà tổ chức sự kiện đã chọn một địa điểm ngoài trời độc đáo.
the hotel boasts a range of impressive venues for events.
Khách sạn có nhiều địa điểm ấn tượng cho các sự kiện.
the film crew visited several venues before finalizing their choice.
Phi hành đoàn đã đến thăm một số địa điểm trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.
the charity gala was held at a prestigious downtown venue.
Buổi dạ tiệc từ thiện được tổ chức tại một địa điểm danh giá ở trung tâm thành phố.
we are searching for suitable venues with ample parking.
Chúng tôi đang tìm kiếm các địa điểm phù hợp có đủ chỗ đậu xe.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay