minor vexers like slow wi-fi can disrupt an entire workday.
những điều phiền toái nhỏ như wifi chậm có thể làm gián đoạn cả một ngày làm việc.
daily vexers accumulate and affect our mental health over time.
những điều phiền toái hàng ngày tích tụ theo thời gian và ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của chúng ta.
common vexers include traffic jams and endless email chains.
những điều phiền toái phổ biến bao gồm ùn tắc giao thông và những chuỗi email vô tận.
she identifies her biggest vexers and tackles them first each morning.
cô xác định những điều phiền toái lớn nhất của mình và giải quyết chúng trước mỗi buổi sáng.
the small vexers of life often cause more stress than major problems.
những điều phiền toái nhỏ trong cuộc sống thường gây ra nhiều căng thẳng hơn những vấn đề lớn.
constant vexers at work led her to seek a new job.
những điều phiền toái liên tục tại nơi làm việc đã khiến cô tìm kiếm công việc mới.
understanding your personal vexers helps improve productivity significantly.
hiểu rõ những điều phiền toái cá nhân của bạn giúp cải thiện năng suất đáng kể.
particular vexers vary from person to person based on personality.
những điều phiền toái cụ thể thay đổi tùy theo cá nhân dựa trên tính cách.
the chief vexers in modern life involve technology and communication.
những điều phiền toái chính trong cuộc sống hiện đại liên quan đến công nghệ và giao tiếp.
everyday vexers can be managed with better planning and patience.
những điều phiền toái hàng ngày có thể được quản lý bằng cách lập kế hoạch tốt hơn và kiên nhẫn.
simple vexers like misplaced keys should not ruin your day.
những điều phiền toái đơn giản như mất chìa khóa nên không làm hỏng ngày của bạn.
his biggest vexer is dealing with impatient customers all day.
điều phiền toái lớn nhất của anh ấy là phải đối phó với những khách hàng thiếu kiên nhẫn suốt cả ngày.
minor vexers like slow wi-fi can disrupt an entire workday.
những điều phiền toái nhỏ như wifi chậm có thể làm gián đoạn cả một ngày làm việc.
daily vexers accumulate and affect our mental health over time.
những điều phiền toái hàng ngày tích tụ theo thời gian và ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của chúng ta.
common vexers include traffic jams and endless email chains.
những điều phiền toái phổ biến bao gồm ùn tắc giao thông và những chuỗi email vô tận.
she identifies her biggest vexers and tackles them first each morning.
cô xác định những điều phiền toái lớn nhất của mình và giải quyết chúng trước mỗi buổi sáng.
the small vexers of life often cause more stress than major problems.
những điều phiền toái nhỏ trong cuộc sống thường gây ra nhiều căng thẳng hơn những vấn đề lớn.
constant vexers at work led her to seek a new job.
những điều phiền toái liên tục tại nơi làm việc đã khiến cô tìm kiếm công việc mới.
understanding your personal vexers helps improve productivity significantly.
hiểu rõ những điều phiền toái cá nhân của bạn giúp cải thiện năng suất đáng kể.
particular vexers vary from person to person based on personality.
những điều phiền toái cụ thể thay đổi tùy theo cá nhân dựa trên tính cách.
the chief vexers in modern life involve technology and communication.
những điều phiền toái chính trong cuộc sống hiện đại liên quan đến công nghệ và giao tiếp.
everyday vexers can be managed with better planning and patience.
những điều phiền toái hàng ngày có thể được quản lý bằng cách lập kế hoạch tốt hơn và kiên nhẫn.
simple vexers like misplaced keys should not ruin your day.
những điều phiền toái đơn giản như mất chìa khóa nên không làm hỏng ngày của bạn.
his biggest vexer is dealing with impatient customers all day.
điều phiền toái lớn nhất của anh ấy là phải đối phó với những khách hàng thiếu kiên nhẫn suốt cả ngày.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay