the watchmen
những người canh gác
watchmen movie
phim watchmen
watchmen series
series watchmen
watchmen graphic
truyện tranh watchmen
watchmen characters
nhân vật watchmen
watchmen storyline
cốt truyện watchmen
watchmen comics
truyện tranh watchmen
watchmen themes
chủ đề watchmen
watchmen universe
vũ trụ watchmen
watchmen analysis
phân tích watchmen
the watchmen patrolled the area all night.
Những người lính canh tuần tra khu vực suốt cả đêm.
watchmen are essential for security in public places.
Những người lính canh là điều cần thiết cho an ninh ở những nơi công cộng.
the watchmen reported suspicious activity to the police.
Những người lính canh đã báo cáo về những hành động đáng ngờ cho cảnh sát.
many watchmen work in shifts to ensure coverage.
Nhiều người lính canh làm việc theo ca để đảm bảo bao phủ.
watchmen often use surveillance cameras to monitor the area.
Những người lính canh thường sử dụng camera giám sát để theo dõi khu vực.
the watchmen were trained to handle emergencies.
Những người lính canh được huấn luyện để xử lý các tình huống khẩn cấp.
there were two watchmen stationed at the entrance.
Có hai người lính canh được bố trí tại lối vào.
watchmen must be alert and attentive at all times.
Những người lính canh phải luôn cảnh giác và chú ý.
some watchmen carry radios for communication.
Một số người lính canh mang theo radio để liên lạc.
watchmen play a crucial role in maintaining safety.
Những người lính canh đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì an toàn.
the watchmen
những người canh gác
watchmen movie
phim watchmen
watchmen series
series watchmen
watchmen graphic
truyện tranh watchmen
watchmen characters
nhân vật watchmen
watchmen storyline
cốt truyện watchmen
watchmen comics
truyện tranh watchmen
watchmen themes
chủ đề watchmen
watchmen universe
vũ trụ watchmen
watchmen analysis
phân tích watchmen
the watchmen patrolled the area all night.
Những người lính canh tuần tra khu vực suốt cả đêm.
watchmen are essential for security in public places.
Những người lính canh là điều cần thiết cho an ninh ở những nơi công cộng.
the watchmen reported suspicious activity to the police.
Những người lính canh đã báo cáo về những hành động đáng ngờ cho cảnh sát.
many watchmen work in shifts to ensure coverage.
Nhiều người lính canh làm việc theo ca để đảm bảo bao phủ.
watchmen often use surveillance cameras to monitor the area.
Những người lính canh thường sử dụng camera giám sát để theo dõi khu vực.
the watchmen were trained to handle emergencies.
Những người lính canh được huấn luyện để xử lý các tình huống khẩn cấp.
there were two watchmen stationed at the entrance.
Có hai người lính canh được bố trí tại lối vào.
watchmen must be alert and attentive at all times.
Những người lính canh phải luôn cảnh giác và chú ý.
some watchmen carry radios for communication.
Một số người lính canh mang theo radio để liên lạc.
watchmen play a crucial role in maintaining safety.
Những người lính canh đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì an toàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay