wedding

[Mỹ]/ˈwedɪŋ/
[Anh]/ˈwedɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. lễ cưới
Word Forms
số nhiềuweddings
hiện tại phân từwedding

Cụm từ & Cách kết hợp

wedding ceremony

lễ cưới

wedding vows

Lời thề ước đám cưới

wedding reception

tiệc cưới

wedding dress

váy cưới

wedding day

Ngày cưới

wedding anniversary

kỷ niệm đám cưới

wedding ring

nhẫn cưới

wedding party

tiệc cưới

wedding gown

váy cưới

wedding photo

Ảnh cưới

wedding cake

bánh cưới

wedding night

Đêm cưới

white wedding

Đám cưới trắng

wedding march

nhạc hiệu đám cưới

golden wedding

Đám cưới vàng

silver wedding

Đám cưới bạc

wedding dinner

Bữa tối đám cưới

wedding band

Vòng tay đám cưới

wedding feast

bữa tiệc cưới

wedding and funeral

đám cưới và tang lễ

Câu ví dụ

to attend a wedding ceremony

đến tham dự một buổi lễ cưới

to plan a wedding

lên kế hoạch cho một đám cưới

to exchange wedding vows

trao đổi lời thề hôn nhân

to celebrate a wedding anniversary

tổ chức kỷ niệm ngày cưới

to choose a wedding dress

chọn một chiếc váy cưới

to invite guests to a wedding

mời khách đến đám cưới

to have a destination wedding

tổ chức đám cưới ở một địa điểm khác

to throw a wedding reception

tổ chức tiệc cưới

to hire a wedding photographer

thuê một nhiếp ảnh gia cưới

to plan a wedding budget

lên kế hoạch ngân sách cho đám cưới

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay