wines

[Mỹ]/[waɪnz]/
[Anh]/[waɪnz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. rượu
n., plural plural of wine

Cụm từ & Cách kết hợp

fine wines

rượu vang hảo hạng

red wines

rượu vang đỏ

new wines

rượu vang mới

enjoy wines

thưởng thức rượu vang

taste wines

ẩm vị rượu vang

serve wines

phục vụ rượu vang

import wines

nhập khẩu rượu vang

pair with wines

kết hợp với rượu vang

store wines

lưu trữ rượu vang

good wines

rượu vang ngon

Câu ví dụ

we enjoyed sampling various wines at the vineyard.

Chúng tôi rất thích thú khi được nếm thử nhiều loại rượu vang khác nhau tại vườn nho.

the restaurant offers a wide selection of fine wines.

Nhà hàng cung cấp một lựa chọn đa dạng các loại rượu vang hảo hạng.

she paired the cheese with a crisp white wine.

Cô ấy kết hợp phô mai với một loại rượu vang trắng giòn.

he invested in a collection of rare wines.

Anh ấy đầu tư vào một bộ sưu tập các loại rượu vang quý hiếm.

the sommelier recommended several excellent wines.

Sommelier đã giới thiệu một vài loại rượu vang tuyệt vời.

they shipped the wines carefully in insulated boxes.

Họ đã vận chuyển rượu vang cẩn thận trong các hộp cách nhiệt.

the wine store sells both imported and domestic wines.

Cửa hàng rượu bán cả rượu nhập khẩu và rượu nội địa.

we tasted the wines and compared their flavors.

Chúng tôi đã nếm thử rượu và so sánh hương vị của chúng.

the cellar was filled with rows of aging wines.

Hầm rượu chứa đầy những hàng rượu đang ủ.

the dinner party featured a selection of red wines.

Bữa tiệc tối có một lựa chọn các loại rượu vang đỏ.

they imported several new wines from italy.

Họ đã nhập khẩu một số loại rượu mới từ Ý.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay