vintages

[US]/ˈvɪn.tɪdʒ.ɪz/
[UK]/ˈvɪn.tɪdʒ.ɪz/
Frequency: Very High

Translation

n. (số nhiều của vintage) rượu vang chất lượng cao; thời kỳ hoặc mùa thu hoạch nho để sản xuất rượu; rượu vang được sản xuất từ nho thu hoạch trong một mùa cụ thể; rượu vang; một phong cách sản phẩm từ một thời kỳ nhất định; (thương hiệu cao cấp) rượu vang (số nhiều của vintage); sản xuất rượu vang; thời kỳ hoặc mùa thu hoạch nho; nho thu hoạch trong một mùa (rượu vang được làm từ chúng); rượu vang của một vintage cụ thể
v. thu hoạch nho

Phrases & Collocations

fine vintages

những loại rượu vang hảo hạng

rare vintages

những loại rượu vang quý hiếm

vintage wines

rượu vang cổ điển

top vintages

những loại rượu vang hàng đầu

vintage collections

những bộ sưu tập rượu vang cổ

vintage labels

nhãn rượu vang cổ

celebrated vintages

những loại rượu vang nổi tiếng

premium vintages

những loại rượu vang cao cấp

classic vintages

những loại rượu vang cổ điển

vintage selections

những lựa chọn rượu vang cổ

Example Sentences

many wine enthusiasts appreciate the unique characteristics of different vintages.

Nhiều người yêu thích rượu vang đánh giá cao những đặc điểm độc đáo của các loại rượu khác nhau.

this vineyard is known for producing exceptional vintages every year.

Nghệ thuật làm vườn này nổi tiếng với việc sản xuất những loại rượu hảo hạng mỗi năm.

collecting rare vintages can be a rewarding hobby.

Việc sưu tầm các loại rượu quý hiếm có thể là một sở thích đáng rewarding.

some vintages are better suited for aging than others.

Một số loại rượu phù hợp hơn để ủ lâu hơn những loại khác.

the price of vintages can vary significantly based on their rarity.

Giá của các loại rượu có thể khác nhau đáng kể tùy thuộc vào độ quý hiếm của chúng.

wine critics often review the quality of various vintages.

Các nhà phê bình rượu thường đánh giá chất lượng của nhiều loại rượu khác nhau.

he has a collection of vintage wines from several renowned vintages.

Anh ấy có một bộ sưu tập rượu vang cổ từ nhiều loại rượu nổi tiếng.

understanding the characteristics of different vintages is essential for sommeliers.

Hiểu được những đặc điểm của các loại rượu khác nhau là điều cần thiết đối với các sommelier.

some vintages are celebrated for their outstanding flavor profiles.

Một số loại rượu được tôn vinh vì hương vị đặc biệt của chúng.

the festival featured tastings of both new and old vintages.

Ngoại trừ lễ hội còn có các buổi thử rượu cả rượu mới và rượu cũ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now