60th birthday
Ngày sinh nhật thứ 60
60th anniversary
Kỷ niệm 60 năm
celebrating 60th
Đang kỷ niệm 60 năm
this year marks the 60th anniversary of the company's founding.
Năm nay kỷ niệm 60 năm thành lập công ty.
he was the 60th speaker at the conference.
Ông là diễn giả thứ 60 tại hội nghị.
the team is celebrating their 60th victory this season.
Đội đang kỷ niệm chiến thắng thứ 60 trong mùa giải này.
it's the 60th year since the first film was released.
Đây là năm thứ 60 kể từ khi bộ phim đầu tiên được công chiếu.
she's in her 60th year of teaching at the school.
Cô đang ở năm thứ 60 giảng dạy tại trường học.
the museum is hosting an exhibition to commemorate its 60th birthday.
Bảo tàng đang tổ chức triển lãm để kỷ niệm sinh nhật lần thứ 60.
he's running in the 60th mile of the marathon.
Ông đang chạy ở dặm thứ 60 của cuộc đua marathon.
the building is undergoing renovations to celebrate its 60th year.
Ngôi nhà đang được cải tạo để kỷ niệm năm thứ 60.
they are releasing a special edition to mark the 60th milestone.
Họ đang phát hành một phiên bản đặc biệt để kỷ niệm cột mốc thứ 60.
the band is going on tour to celebrate their 60th year together.
Băng nhạc đang bắt đầu chuyến lưu diễn để kỷ niệm 60 năm cùng nhau.
it was the 60th time he visited the city.
Đó là lần thứ 60 ông đến thăm thành phố.
60th birthday
Ngày sinh nhật thứ 60
60th anniversary
Kỷ niệm 60 năm
celebrating 60th
Đang kỷ niệm 60 năm
this year marks the 60th anniversary of the company's founding.
Năm nay kỷ niệm 60 năm thành lập công ty.
he was the 60th speaker at the conference.
Ông là diễn giả thứ 60 tại hội nghị.
the team is celebrating their 60th victory this season.
Đội đang kỷ niệm chiến thắng thứ 60 trong mùa giải này.
it's the 60th year since the first film was released.
Đây là năm thứ 60 kể từ khi bộ phim đầu tiên được công chiếu.
she's in her 60th year of teaching at the school.
Cô đang ở năm thứ 60 giảng dạy tại trường học.
the museum is hosting an exhibition to commemorate its 60th birthday.
Bảo tàng đang tổ chức triển lãm để kỷ niệm sinh nhật lần thứ 60.
he's running in the 60th mile of the marathon.
Ông đang chạy ở dặm thứ 60 của cuộc đua marathon.
the building is undergoing renovations to celebrate its 60th year.
Ngôi nhà đang được cải tạo để kỷ niệm năm thứ 60.
they are releasing a special edition to mark the 60th milestone.
Họ đang phát hành một phiên bản đặc biệt để kỷ niệm cột mốc thứ 60.
the band is going on tour to celebrate their 60th year together.
Băng nhạc đang bắt đầu chuyến lưu diễn để kỷ niệm 60 năm cùng nhau.
it was the 60th time he visited the city.
Đó là lần thứ 60 ông đến thăm thành phố.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay