70th anniversary
Kỷ niệm 70 năm
70th birthday
Sinh nhật 70 tuổi
70th floor
Tầng 70
celebrating 70th
Đang kỷ niệm 70
our 70th
70 của chúng ta
70th year
Năm thứ 70
reached 70th
Đạt đến 70
70th time
Lần thứ 70
for 70th
Vì 70
70th place
Vị trí thứ 70
this year marks the 70th anniversary of the company's founding.
Năm nay đánh dấu kỷ niệm 70 năm thành lập công ty.
he was the 70th speaker at the conference.
Ông là diễn giả thứ 70 tại hội nghị.
the team is hoping to secure a spot in the top 70.
Đội đang hy vọng giành được vị trí trong top 70.
it was the 70th time she visited the museum.
Đó là lần thứ 70 cô đến bảo tàng.
the 70th floor offers stunning city views.
Tầng 70 có tầm nhìn tuyệt đẹp ra thành phố.
we celebrated their 70th wedding anniversary with a party.
Chúng tôi đã tổ chức một bữa tiệc để kỷ niệm đám cưới lần thứ 70 của họ.
the survey included responses from over 70 participants.
Bản khảo sát bao gồm các câu trả lời từ hơn 70 người tham gia.
he finished the race in 70th place.
Ông hoàn thành cuộc đua ở vị trí thứ 70.
the film received its 70th award last night.
Bộ phim đã nhận được giải thưởng thứ 70 vào tối qua.
the project is nearing its 70th stage of completion.
Dự án đang tiến gần đến giai đoạn hoàn thành thứ 70.
it's the 70th year of the program's existence.
Đó là năm thứ 70 tồn tại của chương trình.
70th anniversary
Kỷ niệm 70 năm
70th birthday
Sinh nhật 70 tuổi
70th floor
Tầng 70
celebrating 70th
Đang kỷ niệm 70
our 70th
70 của chúng ta
70th year
Năm thứ 70
reached 70th
Đạt đến 70
70th time
Lần thứ 70
for 70th
Vì 70
70th place
Vị trí thứ 70
this year marks the 70th anniversary of the company's founding.
Năm nay đánh dấu kỷ niệm 70 năm thành lập công ty.
he was the 70th speaker at the conference.
Ông là diễn giả thứ 70 tại hội nghị.
the team is hoping to secure a spot in the top 70.
Đội đang hy vọng giành được vị trí trong top 70.
it was the 70th time she visited the museum.
Đó là lần thứ 70 cô đến bảo tàng.
the 70th floor offers stunning city views.
Tầng 70 có tầm nhìn tuyệt đẹp ra thành phố.
we celebrated their 70th wedding anniversary with a party.
Chúng tôi đã tổ chức một bữa tiệc để kỷ niệm đám cưới lần thứ 70 của họ.
the survey included responses from over 70 participants.
Bản khảo sát bao gồm các câu trả lời từ hơn 70 người tham gia.
he finished the race in 70th place.
Ông hoàn thành cuộc đua ở vị trí thứ 70.
the film received its 70th award last night.
Bộ phim đã nhận được giải thưởng thứ 70 vào tối qua.
the project is nearing its 70th stage of completion.
Dự án đang tiến gần đến giai đoạn hoàn thành thứ 70.
it's the 70th year of the program's existence.
Đó là năm thứ 70 tồn tại của chương trình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay