bea

[Mỹ]/bi:/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Ngân hàng Đông Á, Cục Thống kê Lao động Hoa Kỳ, British Airways.

Cụm từ & Cách kết hợp

beautiful

xinh đẹp

beauty

vẻ đẹp

beach

bãi biển

bear

gấu

beast

thú

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay