charles

[Mỹ]/tʃɑ:lz/
[Anh]/tʃɑrlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tên gọi Charles.

Cụm từ & Cách kết hợp

prince charles

charls

charles darwin

charles darwin

charles chaplin

charles chaplin

charles barkley

charles barkley

ray charles

ray charles

charles schwab

charles schwab

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay