chevy

[Mỹ]/'tʃɛvi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Chevrolet

Cụm từ & Cách kết hợp

Chevy pickup truck

xe bán tải Chevy

Classic Chevy car

xe hơi Chevy cổ điển

Chevy Camaro

Chevy Camaro

Chevy Silverado

Chevy Silverado

Chevy Suburban

Chevy Suburban

Chevy Impala

Chevy Impala

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay