colorless liquid
chất lỏng không màu
colorless gas
khí không màu
colorless solution
dung dịch không màu
colorless light
ánh sáng không màu
colorless diamond
kim cương không màu
colorless paint
sơn không màu
colorless substance
chất không màu
colorless water
nước không màu
colorless crystal
tinh thể không màu
colorless ink
mực không màu
the painting was colorless and lacked emotion.
bức tranh thiếu màu sắc và cảm xúc.
she wore a colorless dress to the party.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy không màu sắc đến bữa tiệc.
his speech was colorless and uninspiring.
Bài phát biểu của anh ấy thiếu màu sắc và không truyền cảm hứng.
the sky looked colorless after the storm.
Bầu trời trông nhạt màu sau cơn bão.
colorless liquids can be deceiving.
Các chất lỏng không màu có thể gây hiểu lầm.
she felt colorless in a world full of vibrant colors.
Cô ấy cảm thấy nhạt nhòa trong một thế giới đầy những màu sắc sống động.
the film's colorless scenes added to its somber tone.
Những cảnh quay nhạt màu trong phim đã góp phần tạo nên tông màu u ám của nó.
he described the atmosphere as colorless and dull.
Anh ấy mô tả bầu không khí là nhạt nhẽo và tẻ nhạt.
her colorless complexion worried her friends.
Ngoại hình nhợt nhạt của cô ấy khiến bạn bè lo lắng.
the story was colorless, lacking vivid details.
Câu chuyện thiếu màu sắc, thiếu những chi tiết sống động.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay