dslr camera
Máy ảnh DSLR
using a dslr
Sử dụng máy ảnh DSLR
my dslr
Máy ảnh DSLR của tôi
dslr photography
Chụp ảnh với máy ảnh DSLR
dslr lens
Ống kính DSLR
bought a dslr
Mua một máy ảnh DSLR
dslr images
Hình ảnh từ máy ảnh DSLR
dslr settings
Cài đặt máy ảnh DSLR
dslr video
Quay video với máy ảnh DSLR
dslr shots
Các bức ảnh chụp bằng máy ảnh DSLR
i finally saved enough money to buy a new dslr camera.
Tôi cuối cùng cũng đã tiết kiệm đủ tiền để mua một chiếc máy ảnh DSLR mới.
she uses a dslr to capture stunning landscape photos.
Cô ấy sử dụng máy ảnh DSLR để chụp những bức ảnh phong cảnh tuyệt đẹp.
the dslr's large sensor produces excellent image quality.
Cảm biến lớn của máy ảnh DSLR tạo ra chất lượng hình ảnh tuyệt vời.
he's passionate about photography and always carries his dslr.
Anh ấy đam mê chụp ảnh và luôn mang theo máy ảnh DSLR của mình.
learning to use a dslr can be a rewarding experience.
Học cách sử dụng máy ảnh DSLR có thể là một trải nghiệm rất thú vị.
the dslr's manual mode gives you full creative control.
Chế độ thủ công của máy ảnh DSLR cho phép bạn có đầy đủ quyền kiểm soát sáng tạo.
he invested in a high-quality dslr with interchangeable lenses.
Anh ấy đầu tư vào một chiếc máy ảnh DSLR chất lượng cao có thể thay đổi ống kính.
she prefers the versatility of a dslr over a smartphone camera.
Cô ấy ưa thích tính linh hoạt của máy ảnh DSLR hơn so với camera điện thoại.
the dslr's battery life is shorter than a smartphone's.
Thời lượng pin của máy ảnh DSLR ngắn hơn so với điện thoại thông minh.
he's researching different dslr models before making a purchase.
Anh ấy đang nghiên cứu các mẫu máy ảnh DSLR khác nhau trước khi mua.
she edits her dslr photos using adobe lightroom.
Cô ấy chỉnh sửa các bức ảnh từ máy ảnh DSLR bằng Adobe Lightroom.
dslr camera
Máy ảnh DSLR
using a dslr
Sử dụng máy ảnh DSLR
my dslr
Máy ảnh DSLR của tôi
dslr photography
Chụp ảnh với máy ảnh DSLR
dslr lens
Ống kính DSLR
bought a dslr
Mua một máy ảnh DSLR
dslr images
Hình ảnh từ máy ảnh DSLR
dslr settings
Cài đặt máy ảnh DSLR
dslr video
Quay video với máy ảnh DSLR
dslr shots
Các bức ảnh chụp bằng máy ảnh DSLR
i finally saved enough money to buy a new dslr camera.
Tôi cuối cùng cũng đã tiết kiệm đủ tiền để mua một chiếc máy ảnh DSLR mới.
she uses a dslr to capture stunning landscape photos.
Cô ấy sử dụng máy ảnh DSLR để chụp những bức ảnh phong cảnh tuyệt đẹp.
the dslr's large sensor produces excellent image quality.
Cảm biến lớn của máy ảnh DSLR tạo ra chất lượng hình ảnh tuyệt vời.
he's passionate about photography and always carries his dslr.
Anh ấy đam mê chụp ảnh và luôn mang theo máy ảnh DSLR của mình.
learning to use a dslr can be a rewarding experience.
Học cách sử dụng máy ảnh DSLR có thể là một trải nghiệm rất thú vị.
the dslr's manual mode gives you full creative control.
Chế độ thủ công của máy ảnh DSLR cho phép bạn có đầy đủ quyền kiểm soát sáng tạo.
he invested in a high-quality dslr with interchangeable lenses.
Anh ấy đầu tư vào một chiếc máy ảnh DSLR chất lượng cao có thể thay đổi ống kính.
she prefers the versatility of a dslr over a smartphone camera.
Cô ấy ưa thích tính linh hoạt của máy ảnh DSLR hơn so với camera điện thoại.
the dslr's battery life is shorter than a smartphone's.
Thời lượng pin của máy ảnh DSLR ngắn hơn so với điện thoại thông minh.
he's researching different dslr models before making a purchase.
Anh ấy đang nghiên cứu các mẫu máy ảnh DSLR khác nhau trước khi mua.
she edits her dslr photos using adobe lightroom.
Cô ấy chỉnh sửa các bức ảnh từ máy ảnh DSLR bằng Adobe Lightroom.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay