iso

[Mỹ]/ˈaisəu/
[Anh]/ˌaɪɛsˈo/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Tổ chức tiêu chuẩn hóa quốc tế.

Cụm từ & Cách kết hợp

iso standard

tiêu chuẩn iso

iso certification

chứng nhận iso

iso quality management

quản lý chất lượng iso

iso 9001

iso 9001

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay