durham

[Mỹ]/ˈdʌrəm/
[Anh]/ˈdɚrəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một hạt ở Anh và thành phố thủ phủ của nó tên là Durham; một giống bò Shorthorn có nguồn gốc từ khu vực đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

Durham University

Đại học Durham

Durham Cathedral

Nhà thờ Durham

Durham city

Thành phố Durham

Durham Castle

Lâu đài Durham

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay