englishize text
englishize văn bản
englishize content
englishize nội dung
englishize phrases
englishize cụm từ
englishize documents
englishize tài liệu
englishize speech
englishize bài phát biểu
englishize language
englishize ngôn ngữ
englishize words
englishize từ
englishize ideas
englishize ý tưởng
englishize style
englishize phong cách
englishize culture
englishize văn hóa
we need to englishize our communication style.
Chúng tôi cần phải sử dụng phong cách giao tiếp tiếng Anh.
it's important to englishize the content for better understanding.
Điều quan trọng là phải sử dụng nội dung bằng tiếng Anh để dễ hiểu hơn.
can you help me englishize this document?
Bạn có thể giúp tôi sử dụng tiếng Anh cho tài liệu này không?
they decided to englishize their brand name.
Họ quyết định sử dụng tên thương hiệu bằng tiếng Anh.
we should englishize our marketing strategy.
Chúng ta nên sử dụng chiến lược tiếp thị bằng tiếng Anh.
it's time to englishize the website for international users.
Đã đến lúc sử dụng trang web bằng tiếng Anh cho người dùng quốc tế.
he wants to englishize his speech for the conference.
Anh ấy muốn sử dụng bài phát biểu bằng tiếng Anh cho hội nghị.
they are working to englishize their product descriptions.
Họ đang làm việc để sử dụng mô tả sản phẩm bằng tiếng Anh.
to reach a wider audience, we must englishize our materials.
Để tiếp cận đối tượng rộng lớn hơn, chúng ta phải sử dụng tài liệu bằng tiếng Anh.
she plans to englishize her resume before applying.
Cô ấy dự định sử dụng sơ yếu lý lịch bằng tiếng Anh trước khi nộp đơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay