Many countries have chosen to westernize their legal systems.
Nhiều quốc gia đã chọn phương pháp tây hóa hệ thống pháp luật của họ.
The restaurant decided to westernize their menu to attract more customers.
Nhà hàng đã quyết định phương Tây hóa thực đơn của họ để thu hút thêm khách hàng.
She wanted to westernize her wardrobe by adding more denim and leather.
Cô ấy muốn phương Tây hóa tủ quần áo của mình bằng cách thêm nhiều denim và da hơn.
The company aims to westernize its management style to improve efficiency.
Công ty hướng tới phương Tây hóa phong cách quản lý của mình để cải thiện hiệu quả.
The school is planning to westernize its curriculum to provide a more global education.
Trường đang lên kế hoạch phương Tây hóa chương trình giảng dạy của mình để cung cấp nền giáo dục toàn cầu hơn.
The government is working to westernize its infrastructure to attract foreign investment.
Chính phủ đang nỗ lực phương Tây hóa cơ sở hạ tầng của mình để thu hút đầu tư nước ngoài.
The fashion designer decided to westernize the traditional clothing by adding modern elements.
Nhà thiết kế thời trang đã quyết định phương Tây hóa trang phục truyền thống bằng cách thêm các yếu tố hiện đại.
The music festival aims to westernize its lineup by inviting more international artists.
Liên hoan âm nhạc hướng tới phương Tây hóa danh sách trình diễn của mình bằng cách mời nhiều nghệ sĩ quốc tế hơn.
The hotel chain plans to westernize its services to cater to a more diverse clientele.
Chuỗi khách sạn có kế hoạch phương Tây hóa dịch vụ của mình để đáp ứng đối tượng khách hàng đa dạng hơn.
The city is undergoing a process to westernize its urban planning to align with global standards.
Thành phố đang trải qua một quá trình phương Tây hóa quy hoạch đô thị của mình để phù hợp với các tiêu chuẩn toàn cầu.
Many countries have chosen to westernize their legal systems.
Nhiều quốc gia đã chọn phương pháp tây hóa hệ thống pháp luật của họ.
The restaurant decided to westernize their menu to attract more customers.
Nhà hàng đã quyết định phương Tây hóa thực đơn của họ để thu hút thêm khách hàng.
She wanted to westernize her wardrobe by adding more denim and leather.
Cô ấy muốn phương Tây hóa tủ quần áo của mình bằng cách thêm nhiều denim và da hơn.
The company aims to westernize its management style to improve efficiency.
Công ty hướng tới phương Tây hóa phong cách quản lý của mình để cải thiện hiệu quả.
The school is planning to westernize its curriculum to provide a more global education.
Trường đang lên kế hoạch phương Tây hóa chương trình giảng dạy của mình để cung cấp nền giáo dục toàn cầu hơn.
The government is working to westernize its infrastructure to attract foreign investment.
Chính phủ đang nỗ lực phương Tây hóa cơ sở hạ tầng của mình để thu hút đầu tư nước ngoài.
The fashion designer decided to westernize the traditional clothing by adding modern elements.
Nhà thiết kế thời trang đã quyết định phương Tây hóa trang phục truyền thống bằng cách thêm các yếu tố hiện đại.
The music festival aims to westernize its lineup by inviting more international artists.
Liên hoan âm nhạc hướng tới phương Tây hóa danh sách trình diễn của mình bằng cách mời nhiều nghệ sĩ quốc tế hơn.
The hotel chain plans to westernize its services to cater to a more diverse clientele.
Chuỗi khách sạn có kế hoạch phương Tây hóa dịch vụ của mình để đáp ứng đối tượng khách hàng đa dạng hơn.
The city is undergoing a process to westernize its urban planning to align with global standards.
Thành phố đang trải qua một quá trình phương Tây hóa quy hoạch đô thị của mình để phù hợp với các tiêu chuẩn toàn cầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay