exclamation

[Mỹ]/ˌekskləˈmeɪʃn/
[Anh]/ˌekskləˈmeɪʃn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tiếng kêu lớn hoặc tiếng hét vì ngạc nhiên hoặc phấn khích.
Word Forms
số nhiềuexclamations

Cụm từ & Cách kết hợp

exclamation mark

dấu chấm than

exclamation point

dấu chấm than

Câu ví dụ

She let out an exclamation of surprise.

Cô ấy thốt lên một câu cảm thán ngạc nhiên.

He couldn't help but cry out in exclamation.

Anh ấy không thể không thốt lên một câu cảm thán.

In an exclamation of joy, she hugged her friend tightly.

Với một câu cảm thán vui mừng, cô ấy ôm chặt bạn mình.

The audience burst into exclamation at the magician's trick.

Khán giả bùng nổ trong những câu cảm thán trước trò ảo thuật của ảo thuật gia.

With an exclamation of relief, she finally found her lost phone.

Với một câu cảm thán nhẹ nhõm, cô ấy cuối cùng cũng tìm thấy điện thoại bị mất của mình.

Ví dụ thực tế

What -- question mark, exclamation point? !

Cái gì -- dấu hỏi, dấu chấm than?! !

Nguồn: Modern Family Season 9

An exclamation will end with an exclamation point.

Một câu cảm thán sẽ kết thúc bằng dấu chấm than.

Nguồn: Children's Learning Classroom

That's not, wait. Let's put more exclamations.

Không phải vậy, chờ đã. Hãy thêm nhiều dấu chấm than hơn nữa.

Nguồn: Connection Magazine

Nothing found. This is McCarthyism, exclamation point.

Không tìm thấy gì cả. Đây là chủ nghĩa McCarthy, dấu chấm than.

Nguồn: NPR News March 2017 Compilation

Wait -- On the screen, there's an exclamation mark.

Chờ đã -- Trên màn hình, có một dấu chấm than.

Nguồn: Modern Family - Season 07

Reading poorly from teleprompter — exclamation point.

Đọc kém từ màn hình nhắc lời — dấu chấm than.

Nguồn: NPR News June 2016 Compilation

They usually have an exclamation mark (! ) as punctuation.

Thông thường, chúng có một dấu chấm than (! ) như dấu câu.

Nguồn: Advanced Daily Grammar (Audio Version)

And note the exclamation point after " Oh no" .

Và hãy chú ý dấu chấm than sau " Ồ không".

Nguồn: Appreciation of English Poetry

Number nine we can use it as an exclamation.

Số chín, chúng ta có thể sử dụng nó như một câu cảm thán.

Nguồn: Engvid-Jade Course Collection

It's an exclamation to express surprise, shock or concern about something.

Đó là một câu cảm thán để bày tỏ sự ngạc nhiên, sốc hoặc lo lắng về điều gì đó.

Nguồn: BBC Authentic English

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay