frankfort

[Mỹ]/ˈfræŋkfət/
[Anh]/ˈfræŋkfərt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Frankfurt (một thành phố ở Đức); Frankfurter (một loại xúc xích); xúc xích Frankfurt

Cụm từ & Cách kết hợp

frankfort avenue

phố frankfort

frankfort capital

thủ đô frankfort

frankfort road

đường frankfort

frankfort district

khu vực frankfort

frankfort state

bang frankfort

frankfort community

cộng đồng frankfort

frankfort school

trường frankfort

frankfort market

chợ frankfort

frankfort festival

lễ hội frankfort

frankfort event

sự kiện frankfort

Câu ví dụ

frankfort is the capital of kentucky.

frankfort là thủ đô của kentucky.

many historical events took place in frankfort.

nhiều sự kiện lịch sử đã diễn ra ở frankfort.

there are several museums in frankfort.

có một số bảo tàng ở frankfort.

frankfort hosts an annual arts festival.

frankfort tổ chức một lễ hội nghệ thuật hàng năm.

visitors can enjoy the scenic views of frankfort.

du khách có thể tận hưởng những cảnh quan tuyệt đẹp của frankfort.

frankfort is known for its beautiful parks.

frankfort nổi tiếng với những công viên xinh đẹp của nó.

there are many restaurants in frankfort.

có rất nhiều nhà hàng ở frankfort.

frankfort's economy relies on tourism.

nền kinh tế của frankfort phụ thuộc vào du lịch.

frankfort is a great place for outdoor activities.

frankfort là một nơi tuyệt vời để tham gia các hoạt động ngoài trời.

many people commute to frankfort for work.

rất nhiều người đi làm ở frankfort.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay