jinling

[Mỹ]/dʒɪnˈlɪŋ/
[Anh]/dʒɪnˈlɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.tên gọi lịch sử cho Nam Kinh, thủ đô cổ của một số triều đại Trung Quốc

Cụm từ & Cách kết hợp

ancient jinling

Thành cổ Jinling

jinling city

Thành phố Jinling

in jinling

Tại Jinling

to jinling

Tới Jinling

jinling history

Lịch sử Jinling

jinling capital

Thủ đô Jinling

old jinling

Jinling cổ

beautiful jinling

Jinling xinh đẹp

jinling heritage

Di sản Jinling

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay