micky

[Mỹ]/'miki/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tinh thần, niềm tự hào

Câu ví dụ

you were still in the wings feeding Micky his lines.

bạn vẫn còn ở cánh gà, đang đọc lời thoại cho Micky.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay