months

[Mỹ]/[mʌnθs]/
[Anh]/[mʌnθs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.A period of time equal to approximately four weeks.
n. (plural)The time between one new moon and the next.; Periods of time, often used to describe a duration.

Cụm từ & Cách kết hợp

months later

sau vài tháng

for months

trong nhiều tháng

months ahead

vài tháng tới

past months

vài tháng trước

two months

hai tháng

months ago

cách đây vài tháng

coming months

vài tháng tới

full months

đủ tháng

six months

sáu tháng

those months

những tháng đó

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay