region

[Mỹ]/ˈriːdʒən/
[Anh]/ˈriːdʒən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. lĩnh vực; phạm vi; phần.

Cụm từ & Cách kết hợp

coastal region

vùng ven biển

remote region

vùng xa xôi

mountainous region

vùng núi

border region

khu vực biên giới

rural region

vùng nông thôn

autonomous region

khu tự trị

administrative region

khu vực hành chính

special administrative region

khu hành chính đặc biệt

central region

khu vực trung tâm

economic region

vùng kinh tế

mediterranean region

vùng Địa Trung Hải

local region

vùng địa phương

source region

vùng nguồn

feasible region

khu vực khả thi

arid region

khu vực khô hạn

polar region

vùng cực

transition region

vùng chuyển tiếp

active region

vùng hoạt động

critical region

vùng quan trọng

geographic region

khu vực địa lý

growing region

khu vực phát triển

peripheral region

vùng ngoại vi

Câu ví dụ

The wine produced in this region is famous worldwide.

Rượu vang được sản xuất trong khu vực này nổi tiếng trên toàn thế giới.

I'm planning a trip to the mountainous region next month.

Tôi đang dự định đi du lịch đến vùng núi vào tháng tới.

The government is investing in infrastructure development in the northern region.

Chính phủ đang đầu tư vào phát triển cơ sở hạ tầng ở khu vực phía bắc.

There is a lot of cultural diversity in this region.

Có rất nhiều sự đa dạng văn hóa trong khu vực này.

The wildlife in this region is under threat due to deforestation.

Động vật hoang dã trong khu vực này đang bị đe dọa do nạn phá rừng.

This region is known for its beautiful beaches and clear blue waters.

Khu vực này nổi tiếng với những bãi biển đẹp và nước biển trong xanh.

The political situation in the region is unstable.

Tình hình chính trị ở khu vực này không ổn định.

The region experienced a severe drought last year.

Khu vực này đã trải qua một hạn hán nghiêm trọng vào năm ngoái.

Local cuisine in this region is a blend of different flavors and spices.

Ẩm thực địa phương ở khu vực này là sự pha trộn của nhiều hương vị và gia vị khác nhau.

Tourism is a major industry in this region, attracting millions of visitors each year.

Du lịch là một ngành công nghiệp lớn ở khu vực này, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.

Ví dụ thực tế

Between each epiphysis and the diaphysis, there's a region called the metaphysis.

Giữa mỗi mỏm chồi và thân xương, có một vùng được gọi là chuyển tiếp.

Nguồn: Osmosis - Musculoskeletal

This is why we established autonomous regions.

Đây là lý do tại sao chúng tôi đã thành lập các vùng tự trị.

Nguồn: CRI Online July 2019 Collection

Patoka has always been an arid region with little rainfall and no glacial water.

Patoka luôn là một vùng khô cằn với lượng mưa ít và không có nước băng hà.

Nguồn: Environment and Science

Winged creatures alone could inhabit this region.

Chỉ có những sinh vật có cánh mới có thể sinh sống trong vùng này.

Nguồn: American Version Language Arts Volume 6

Buccal branch, which supplies the Buccal region.

Nhánh nhánh lợi, cung cấp cho vùng lợi.

Nguồn: Daily Life Medical Science Popularization

Two groups of neurons emerge from that region.

Hai nhóm tế bào thần kinh xuất hiện từ vùng đó.

Nguồn: Osmosis - Endocrine

In 1908, they'd officially annexed the region.

Năm 1908, họ đã chính thức sáp nhập vùng đó.

Nguồn: Biography of Famous Historical Figures

The river is in the southern Kherson region.

Con sông nằm ở vùng Kherson phía nam.

Nguồn: VOA Special June 2023 Collection

More recently, nature has stricken the region with hurricanes.

Gần đây, thiên nhiên đã tàn phá vùng này bởi những cơn bão.

Nguồn: Past years' college entrance examination listening comprehension (local papers)

And how will the Phoenix help regenerate an entire region?

Và Phoenix sẽ giúp tái tạo lại cả một vùng như thế nào?

Nguồn: Listening Digest

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay