coastal region
vùng ven biển
remote region
vùng xa xôi
mountainous region
vùng núi
border region
khu vực biên giới
rural region
vùng nông thôn
autonomous region
khu tự trị
administrative region
khu vực hành chính
special administrative region
khu hành chính đặc biệt
central region
khu vực trung tâm
economic region
vùng kinh tế
mediterranean region
vùng Địa Trung Hải
local region
vùng địa phương
source region
vùng nguồn
feasible region
khu vực khả thi
arid region
khu vực khô hạn
polar region
vùng cực
transition region
vùng chuyển tiếp
active region
vùng hoạt động
critical region
vùng quan trọng
geographic region
khu vực địa lý
growing region
khu vực phát triển
peripheral region
vùng ngoại vi
The wine produced in this region is famous worldwide.
Rượu vang được sản xuất trong khu vực này nổi tiếng trên toàn thế giới.
I'm planning a trip to the mountainous region next month.
Tôi đang dự định đi du lịch đến vùng núi vào tháng tới.
The government is investing in infrastructure development in the northern region.
Chính phủ đang đầu tư vào phát triển cơ sở hạ tầng ở khu vực phía bắc.
There is a lot of cultural diversity in this region.
Có rất nhiều sự đa dạng văn hóa trong khu vực này.
The wildlife in this region is under threat due to deforestation.
Động vật hoang dã trong khu vực này đang bị đe dọa do nạn phá rừng.
This region is known for its beautiful beaches and clear blue waters.
Khu vực này nổi tiếng với những bãi biển đẹp và nước biển trong xanh.
The political situation in the region is unstable.
Tình hình chính trị ở khu vực này không ổn định.
The region experienced a severe drought last year.
Khu vực này đã trải qua một hạn hán nghiêm trọng vào năm ngoái.
Local cuisine in this region is a blend of different flavors and spices.
Ẩm thực địa phương ở khu vực này là sự pha trộn của nhiều hương vị và gia vị khác nhau.
Tourism is a major industry in this region, attracting millions of visitors each year.
Du lịch là một ngành công nghiệp lớn ở khu vực này, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.
Between each epiphysis and the diaphysis, there's a region called the metaphysis.
Giữa mỗi mỏm chồi và thân xương, có một vùng được gọi là chuyển tiếp.
Nguồn: Osmosis - MusculoskeletalThis is why we established autonomous regions.
Đây là lý do tại sao chúng tôi đã thành lập các vùng tự trị.
Nguồn: CRI Online July 2019 CollectionPatoka has always been an arid region with little rainfall and no glacial water.
Patoka luôn là một vùng khô cằn với lượng mưa ít và không có nước băng hà.
Nguồn: Environment and ScienceWinged creatures alone could inhabit this region.
Chỉ có những sinh vật có cánh mới có thể sinh sống trong vùng này.
Nguồn: American Version Language Arts Volume 6Buccal branch, which supplies the Buccal region.
Nhánh nhánh lợi, cung cấp cho vùng lợi.
Nguồn: Daily Life Medical Science PopularizationTwo groups of neurons emerge from that region.
Hai nhóm tế bào thần kinh xuất hiện từ vùng đó.
Nguồn: Osmosis - EndocrineIn 1908, they'd officially annexed the region.
Năm 1908, họ đã chính thức sáp nhập vùng đó.
Nguồn: Biography of Famous Historical FiguresThe river is in the southern Kherson region.
Con sông nằm ở vùng Kherson phía nam.
Nguồn: VOA Special June 2023 CollectionMore recently, nature has stricken the region with hurricanes.
Gần đây, thiên nhiên đã tàn phá vùng này bởi những cơn bão.
Nguồn: Past years' college entrance examination listening comprehension (local papers)And how will the Phoenix help regenerate an entire region?
Và Phoenix sẽ giúp tái tạo lại cả một vùng như thế nào?
Nguồn: Listening DigestKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay