She is very resourceful in finding solutions to problems.
Cô ấy rất năng động trong việc tìm ra các giải pháp cho các vấn đề.
Being resourceful is an important quality in a leader.
Năng động là một phẩm chất quan trọng của một nhà lãnh đạo.
He demonstrated his resourceful nature by coming up with a creative solution.
Anh ấy đã thể hiện bản chất năng động của mình bằng cách đưa ra một giải pháp sáng tạo.
The resourceful detective quickly solved the mystery.
Thám tử tháo vát nhanh chóng giải quyết được bí ẩn.
She proved to be resourceful in managing her time effectively.
Cô ấy đã chứng minh được là người năng động trong việc quản lý thời gian hiệu quả.
The resourceful entrepreneur found a way to turn the setback into an opportunity.
Doanh nhân tháo vát đã tìm ra cách biến trở ngại thành cơ hội.
Resourceful individuals are able to adapt to various situations.
Những người năng động có khả năng thích ứng với nhiều tình huống khác nhau.
Her resourceful thinking helped her navigate through the challenging project successfully.
Cách suy nghĩ tháo vát của cô ấy đã giúp cô ấy vượt qua dự án đầy thử thách một cách thành công.
The team leader praised his colleagues for being resourceful during the crisis.
Nhà lãnh đạo nhóm đã khen ngợi các đồng nghiệp của mình vì đã năng động trong cuộc khủng hoảng.
Resourceful people often find innovative solutions to complex problems.
Những người năng động thường tìm ra các giải pháp sáng tạo cho những vấn đề phức tạp.
Well, consider their resourcefulness of this beetle.
Thật vậy, hãy xem xét khả năng tự lập của loài bọ cánh cứng này.
Nguồn: Insect Kingdom Season 2 (Original Soundtrack Version)These scarabs are just as resourceful.
Những con bọ hung này cũng rất tự lập.
Nguồn: Insect Kingdom Season 2 (Original Soundtrack Version)He calls the community " resourceful" and " resilient."
Ông gọi cộng đồng là "tự lập" và "dẻo dai".
Nguồn: VOA Special November 2022 CollectionI had no idea you were this resourceful.
Tôi không ngờ bạn lại thông minh và tự lập đến vậy.
Nguồn: American TV series Person of Interest Season 4I thought he was resourceful, perceptive, adaptive, and just generally open-minded.
Tôi nghĩ anh ấy là người tự lập, nhạy bén, thích nghi và nói chung là người có tư tưởng cởi mở.
Nguồn: Deep Dive into the Movie World (LSOO)Audiences also enjoyed the lawyer's resourceful efforts to extricate himself from his dilemma.
Khán giả cũng đánh giá cao những nỗ lực thông minh và tự lập của luật sư để giải quyết khó khăn của mình.
Nguồn: Stephen King on WritingSome wifes tend to believe that their husbands are infinitely resourceful and can fix anything.
Một số người vợ có xu hướng tin rằng chồng của họ vô cùng tự lập và có thể sửa chữa mọi thứ.
Nguồn: New Concept English Book 3 British EditionTeachers will have to be more creative and resourceful while classes are suspended.
Giáo viên sẽ phải sáng tạo và tự lập hơn trong khi các lớp học bị đình chỉ.
Nguồn: VOA Special English EducationThe total number of these resourceful insects was estimated to be 20 quadrillion.
Tổng số những côn trùng tự lập này được ước tính là 20 triệu tỷ.
Nguồn: VOA Special September 2022 CollectionHe looked bold and resourceful and unscrupulous but he was none of these.
Anh ta trông dũng cảm, tự lập và không liêm xỉ nhưng thực tế anh ta không như vậy.
Nguồn: New Concept English: Vocabulary On-the-Go, Book Three.Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay