richie

Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tên riêng nam, Richie.

Cụm từ & Cách kết hợp

Richie is wealthy

Richie giàu có

Richie's luxury car

Chiếc xe hơi sang trọng của Richie

Richie's lavish lifestyle

Phong cách sống xa hoa của Richie

Richie's expensive taste

Gu thưởng thức đắt đỏ của Richie

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay