flowing rivers
các dòng sông chảy
majestic rivers
các dòng sông tráng lệ
meandering rivers
các dòng sông uốn lượn
navigable rivers
các dòng sông có thể đi lại được
three rivers
ba dòng sông
flowing rivers
các dòng sông chảy
majestic rivers
các dòng sông tráng lệ
meandering rivers
các dòng sông uốn lượn
navigable rivers
các dòng sông có thể đi lại được
three rivers
ba dòng sông
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay