rivers

[Mỹ]/'rɪvɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Sông
Rivers State
River drills.

Cụm từ & Cách kết hợp

flowing rivers

các dòng sông chảy

majestic rivers

các dòng sông tráng lệ

meandering rivers

các dòng sông uốn lượn

navigable rivers

các dòng sông có thể đi lại được

three rivers

ba dòng sông

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay