transcendent

[Mỹ]/trænˈsendənt/
[Anh]/trænˈsendənt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. vượt trội; tối cao

Cụm từ & Cách kết hợp

transcendental experience

kinh nghiệm siêu việt

transcendental meditation

thiền định siêu việt

Câu ví dụ

the search for a transcendent level of knowledge.

cuộc tìm kiếm một trình độ kiến thức vượt trội.

the conductor was described as a ‘transcendent genius'.

Người điều khiển được mô tả là một 'thiên tài vượt trội'.

In the philosophy of Kant, a concept of reason that is transcendent but nonempirical.

Trong triết học của Kant, một khái niệm lý trí vượt lên trên thực nghiệm nhưng không phải là kinh nghiệm.

Ecstasy is a transcendent emotional experience & emdash like feeling struck by the white light of the divine in a garden of paradise.

Hưng phấn là một trải nghiệm cảm xúc vượt lên trên mọi giới hạn - giống như cảm giác bị đánh thức bởi ánh sáng trắng của thần thánh trong một khu vườn địa đàng.

Her performance was truly transcendent.

Phong cách biểu diễn của cô ấy thực sự phi thường.

Meditation can lead to a transcendent experience.

Thiền định có thể dẫn đến một trải nghiệm phi thường.

The artist's work is considered transcendent in the art world.

Công việc của nghệ sĩ được coi là phi thường trong thế giới nghệ thuật.

The beauty of nature can be transcendent.

Vẻ đẹp của thiên nhiên có thể phi thường.

His music has a transcendent quality that moves people.

Âm nhạc của anh ấy có một phẩm chất phi thường khiến mọi người cảm động.

The novel explores transcendent themes of love and forgiveness.

Tiểu thuyết khám phá những chủ đề phi thường về tình yêu và sự tha thứ.

The sunset was a transcendent moment of peace and beauty.

Bức hoàng hôn là một khoảnh khắc phi thường của sự bình yên và vẻ đẹp.

The feeling of love can be transcendent, reaching beyond words.

Cảm giác yêu thương có thể phi thường, vượt xa lời nói.

The film's cinematography is truly transcendent.

Phong cách quay phim của bộ phim thực sự phi thường.

Yoga aims to help individuals achieve a transcendent state of mind.

Yoga hướng đến giúp các cá nhân đạt được trạng thái tinh thần phi thường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay