I want a truthful answer.
Tôi muốn một câu trả lời trung thực.
The trader was truthful and without deceit.
Người buôn bán trung thực và không lừa dối.
You can count on him for a truthful report of the accident.
Bạn có thể tin anh ấy về một báo cáo trung thực về vụ tai nạn.
He is very truthful — he never lies.
Anh ấy rất trung thực — anh ấy không bao giờ nói dối.
His book, while truthful, is wanting in excitement.
Cuốn sách của anh ấy, mặc dù trung thực, nhưng thiếu sự thú vị.
I don’t think you are being entirely truthful.
Tôi không nghĩ bạn hoàn toàn trung thực.
Ruth is always truthful and anything she says will be accredited.
Ruth luôn luôn trung thực và bất cứ điều gì cô ấy nói sẽ được công nhận.
I want a truthful answer.
Tôi muốn một câu trả lời trung thực.
The trader was truthful and without deceit.
Người buôn bán trung thực và không lừa dối.
You can count on him for a truthful report of the accident.
Bạn có thể tin anh ấy về một báo cáo trung thực về vụ tai nạn.
He is very truthful — he never lies.
Anh ấy rất trung thực — anh ấy không bao giờ nói dối.
His book, while truthful, is wanting in excitement.
Cuốn sách của anh ấy, mặc dù trung thực, nhưng thiếu sự thú vị.
I don’t think you are being entirely truthful.
Tôi không nghĩ bạn hoàn toàn trung thực.
Ruth is always truthful and anything she says will be accredited.
Ruth luôn luôn trung thực và bất cứ điều gì cô ấy nói sẽ được công nhận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay