url

[Mỹ]/ˌjuːˌɑːrˈel/
[Anh]/ˌjuːˌɑːrˈel/

Dịch

abbr.Uniform Resource Locator

Cụm từ & Cách kết hợp

url address

địa chỉ URL

url link

liên kết URL

short url

URL rút gọn

check url

kiểm tra URL

paste url

dán URL

url copied

URL đã sao chép

url shortened

URL đã được rút gọn

url contains

URL chứa

find url

tìm URL

new url

URL mới

Câu ví dụ

here's the url for the product page; it's quite long.

Đây là URL cho trang sản phẩm; nó khá dài.

please double-check the url before submitting the form.

Vui lòng kiểm tra kỹ URL trước khi gửi biểu mẫu.

the shortened url is much easier to share on social media.

URL rút gọn dễ dàng chia sẻ trên mạng xã hội hơn nhiều.

i received a suspicious url in an email; be careful.

Tôi đã nhận được một URL đáng ngờ trong email; hãy cẩn thận.

the url redirects to a different website.

URL chuyển hướng đến một trang web khác.

can you provide the url to the research paper?

Bạn có thể cung cấp URL cho bài báo nghiên cứu không?

the url contains special characters; try encoding them.

URL chứa các ký tự đặc biệt; hãy thử mã hóa chúng.

i'm having trouble accessing the content at this url.

Tôi đang gặp khó khăn trong việc truy cập nội dung tại URL này.

the url expired, so the page is no longer available.

URL đã hết hạn, vì vậy trang không còn khả dụng nữa.

copy and paste the url into your browser.

Sao chép và dán URL vào trình duyệt của bạn.

the website's url is easy to remember.

URL của trang web dễ nhớ.

i'll send you the url to the online store.

Tôi sẽ gửi cho bạn URL của cửa hàng trực tuyến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay