feel abashed
cảm thấy xấu hổ
Nothing can abash him.
Không gì có thể khiến anh ta xấu hổ.
I stood abashed at his rebuke.
Tôi đứng đó xấu hổ trước lời trách cứ của anh ấy.
Your kindness quite abashed me.
Sự tốt bụng của bạn khiến tôi khá xấu hổ.
felt abashed at the extravagant praise;
cảm thấy xấu hổ trước những lời khen ngợi quá mức;
The girl was abashed by the laughter of her classmates.
Cô gái cảm thấy xấu hổ trước tiếng cười của các bạn cùng lớp.
Her kindness quite abashed me.
Sự tốt bụng của bạn khiến tôi khá xấu hổ.
The entire metropolitan center possessed a high and mighty air calculated to overawe and abash the common applicant.
Toàn bộ trung tâm đô thị có vẻ ngoài cao ngạo và mạnh mẽ, được tính toán để đe dọa và khiến người xin việc bình thường xấu hổ.
feel abashed
cảm thấy xấu hổ
Nothing can abash him.
Không gì có thể khiến anh ta xấu hổ.
I stood abashed at his rebuke.
Tôi đứng đó xấu hổ trước lời trách cứ của anh ấy.
Your kindness quite abashed me.
Sự tốt bụng của bạn khiến tôi khá xấu hổ.
felt abashed at the extravagant praise;
cảm thấy xấu hổ trước những lời khen ngợi quá mức;
The girl was abashed by the laughter of her classmates.
Cô gái cảm thấy xấu hổ trước tiếng cười của các bạn cùng lớp.
Her kindness quite abashed me.
Sự tốt bụng của bạn khiến tôi khá xấu hổ.
The entire metropolitan center possessed a high and mighty air calculated to overawe and abash the common applicant.
Toàn bộ trung tâm đô thị có vẻ ngoài cao ngạo và mạnh mẽ, được tính toán để đe dọa và khiến người xin việc bình thường xấu hổ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay