abashment

[Mỹ]/əˈbæʃmənt/
[Anh]/əˈbæʃmən/

Dịch

n.Cảm giác xấu hổ hoặc xấu hổ.
Các dạng của từ
số nhiềuabashments

Câu ví dụ

his abashment was evident in his flushed cheeks and averted gaze.

Sự xấu hổ của anh ấy thể hiện rõ trên má ửng đỏ và ánh mắt tránh né.

she felt a wave of abashment wash over her when he caught her staring.

Cô cảm thấy một làn sóng xấu hổ tràn qua khi anh bắt gặp cô đang nhìn chằm chằm.

the student's abashment was palpable as she answered the difficult question.

Sự xấu hổ của học sinh là điều có thể nhận thấy rõ khi cô trả lời câu hỏi khó.

his sudden abashment suggested he knew something he shouldn't have.

Sự xấu hổ đột ngột của anh ấy cho thấy anh ấy biết điều gì đó mà anh ấy không nên biết.

she tried to conceal her abashment with a forced smile.

Cô ấy cố gắng che giấu sự xấu hổ của mình bằng một nụ cười gượng gạo.

his words caused an immediate wave of abashment among the audience.

Lời nói của anh ấy đã gây ra một làn sóng xấu hổ ngay lập tức trong khán giả.

the comedian's joke elicited a chorus of abashment from the crowd.

Câu đùa của diễn viên hài đã gợi lên một tiếng cười xấu hổ từ đám đông.

his abashment was not feigned; it was genuine and heartfelt.

Sự xấu hổ của anh ấy không phải là giả tạo; nó thực sự và chân thành.

despite her best efforts, she couldn't completely hide her abashment.

Bất chấp những nỗ lực tốt nhất của cô ấy, cô ấy không thể hoàn toàn che giấu sự xấu hổ của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay