abbacies of power
các tu viện quyền lực
monasteries and abbacies
các tu viện và tu viện
abbacies across europe
các tu viện trên khắp châu Âu
visiting historical abbacies
tham quan các tu viện lịch sử
the abbacies of that time were often centers of learning and culture.
các tu viện thời đó thường là trung tâm học tập và văn hóa.
she visited several abbacies during her travels through europe.
cô ấy đã thăm một số tu viện trong suốt chuyến đi của mình qua châu âu.
the abbacy was renowned for its beautiful gardens and peaceful atmosphere.
tu viện nổi tiếng với những khu vườn xinh đẹp và không khí thanh bình.
he studied the history of the abbacies in medieval england.
anh ấy nghiên cứu lịch sử của các tu viện ở nước anh thời trung cổ.
the abbacy played a significant role in the local community.
tu viện đóng một vai trò quan trọng trong cộng đồng địa phương.
many abbacies were built near sources of water, like rivers or springs.
nhiều tu viện được xây dựng gần các nguồn nước, như sông hoặc suối.
the abbacy's library contained ancient manuscripts and valuable texts.
thư viện của tu viện chứa các bản thảo cổ và các văn bản có giá trị.
he became a monk at the local abbacy, dedicating his life to prayer and study.
anh ấy trở thành một tu sĩ tại tu viện địa phương, dành cả cuộc đời cho việc cầu nguyện và học tập.
the decline of the abbacies in the 16th century was a significant historical event.
sự suy tàn của các tu viện vào thế kỷ 16 là một sự kiện lịch sử quan trọng.
despite their decline, some abbacies still exist today, preserving their rich history and traditions.
mặc dù suy tàn, một số tu viện vẫn còn tồn tại cho đến ngày nay, bảo tồn lịch sử và truyền thống phong phú của họ.
abbacies of power
các tu viện quyền lực
monasteries and abbacies
các tu viện và tu viện
abbacies across europe
các tu viện trên khắp châu Âu
visiting historical abbacies
tham quan các tu viện lịch sử
the abbacies of that time were often centers of learning and culture.
các tu viện thời đó thường là trung tâm học tập và văn hóa.
she visited several abbacies during her travels through europe.
cô ấy đã thăm một số tu viện trong suốt chuyến đi của mình qua châu âu.
the abbacy was renowned for its beautiful gardens and peaceful atmosphere.
tu viện nổi tiếng với những khu vườn xinh đẹp và không khí thanh bình.
he studied the history of the abbacies in medieval england.
anh ấy nghiên cứu lịch sử của các tu viện ở nước anh thời trung cổ.
the abbacy played a significant role in the local community.
tu viện đóng một vai trò quan trọng trong cộng đồng địa phương.
many abbacies were built near sources of water, like rivers or springs.
nhiều tu viện được xây dựng gần các nguồn nước, như sông hoặc suối.
the abbacy's library contained ancient manuscripts and valuable texts.
thư viện của tu viện chứa các bản thảo cổ và các văn bản có giá trị.
he became a monk at the local abbacy, dedicating his life to prayer and study.
anh ấy trở thành một tu sĩ tại tu viện địa phương, dành cả cuộc đời cho việc cầu nguyện và học tập.
the decline of the abbacies in the 16th century was a significant historical event.
sự suy tàn của các tu viện vào thế kỷ 16 là một sự kiện lịch sử quan trọng.
despite their decline, some abbacies still exist today, preserving their rich history and traditions.
mặc dù suy tàn, một số tu viện vẫn còn tồn tại cho đến ngày nay, bảo tồn lịch sử và truyền thống phong phú của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay