abbreviature

[US]/[ˌæbrɪˈvɪeɪtʃər]/
[UK]/[ˌæbrɪˈviːətʃər]/

Translation

n. hành động rút ngắn một từ hoặc cụm từ; một dạng rút gọn của một từ hoặc cụm từ
v. rút ngắn (một từ hoặc cụm từ)

Phrases & Collocations

abbreviature list

Danh sách chữ viết tắt

using abbreviatures

Sử dụng chữ viết tắt

abbreviature meaning

Nghĩa của chữ viết tắt

common abbreviature

Chữ viết tắt phổ biến

abbreviature form

Hình thức chữ viết tắt

find abbreviature

Tìm chữ viết tắt

abbreviature guide

Hướng dẫn chữ viết tắt

abbreviature standard

Chuẩn chữ viết tắt

abbreviature example

Ví dụ về chữ viết tắt

create abbreviature

Tạo chữ viết tắt

Example Sentences

the company uses a lot of abbreviations to save space in reports.

Doanh nghiệp sử dụng nhiều chữ viết tắt để tiết kiệm không gian trong báo cáo.

it's important to understand common abbreviations in this field of study.

Rất quan trọng để hiểu các chữ viết tắt phổ biến trong lĩnh vực này.

we need a list of all the abbreviations used in the document.

Chúng ta cần danh sách tất cả các chữ viết tắt được sử dụng trong tài liệu.

the abbreviation "asap" means "as soon as possible."

Chữ viết tắt "asap" có nghĩa là "sớm nhất có thể."

could you explain the meaning of this abbreviation to me?

Bạn có thể giải thích cho tôi biết ý nghĩa của chữ viết tắt này được không?

the use of abbreviations can make communication more efficient.

Sự sử dụng các chữ viết tắt có thể làm cho giao tiếp trở nên hiệu quả hơn.

many technical fields rely heavily on abbreviations and acronyms.

Nhiều lĩnh vực kỹ thuật phụ thuộc nhiều vào các chữ viết tắt và chữ viết tắt từ.

the glossary defines all the abbreviations used in the manual.

Bảng thuật ngữ định nghĩa tất cả các chữ viết tắt được sử dụng trong sổ tay.

avoid using obscure abbreviations that your audience might not understand.

Tránh sử dụng các chữ viết tắt khó hiểu mà khán giả của bạn có thể không hiểu.

the abbreviation for "united nations" is un.

Chữ viết tắt cho "United Nations" là UN.

a comprehensive list of abbreviations was provided at the end of the report.

Một danh sách đầy đủ các chữ viết tắt đã được cung cấp ở cuối báo cáo.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now