| số nhiều | abducenss |
abducens nerve palsy
bệnh lý dây thần kinh abducens
abducens nerve function
chức năng dây thần kinh abducens
abducens nerve anatomy
giải phẫu dây thần kinh abducens
abducens nerve palsy
bệnh lý dây thần kinh abducens
abducens nerve function
chức năng dây thần kinh abducens
abducens nerve anatomy
giải phẫu dây thần kinh abducens
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay