abilenes

[Mỹ]/ˌæbɪˈliːnz/
[Anh]/ˌæbəˈliːnz/

Dịch

n.plural của Abilene, một thành phố ở Texas, Hoa Kỳ.

Cụm từ & Cách kết hợp

abilenes football team

đội bóng đá Abilene

Câu ví dụ

abilenes are often used in organic synthesis.

các abilen thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ.

the researcher studied the properties of abilenes.

nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các tính chất của abilen.

abilenes can be found in various plant species.

abilen có thể được tìm thấy ở nhiều loài thực vật khác nhau.

the abilenes exhibit interesting biological activity.

các abilen thể hiện hoạt tính sinh học thú vị.

scientists are exploring the potential applications of abilenes.

các nhà khoa học đang khám phá các ứng dụng tiềm năng của abilen.

the synthesis of abilenes is a complex process.

tổng hợp abilen là một quá trình phức tạp.

abilenes have been identified as potential therapeutic agents.

đã xác định abilen là các tác nhân điều trị tiềm năng.

the pharmaceutical industry is interested in abilenes.

ngành dược phẩm quan tâm đến abilen.

abilenes are a class of natural products with diverse structures.

abilen là một nhóm các sản phẩm tự nhiên có cấu trúc đa dạng.

the study of abilenes contributes to our understanding of plant chemistry.

nghiên cứu về abilen đóng góp vào sự hiểu biết của chúng ta về hóa học thực vật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay