abkhaz

[Mỹ]/ˈæbkəz/
[Anh]/ABKHAZ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một thành viên của người Abkhaz hoặc những người nói tiếng Abkhaz.
Word Forms
số nhiềuabkhazs

Cụm từ & Cách kết hợp

abkhaz language

ngôn ngữ Abkhaz

abkhaz people

nhân dân Abkhaz

abkhaz culture

văn hóa Abkhaz

abkhaz cuisine

ẩm thực Abkhaz

learn abkhaz

học tiếng Abkhaz

abkhaz history

lịch sử Abkhaz

visit abkhazia

tham quan Abkhazia

abkhaz script

chữ viết Abkhaz

abkhaz music

âm nhạc Abkhaz

Câu ví dụ

the abkhaz language is part of the northwest caucasian family.

ngôn ngữ Abkhaz là một phần của gia đình người Caucasus Tây Bắc.

abkhazia declared independence from georgia in 1992.

Abkhazia tuyên bố độc lập khỏi Georgia vào năm 1992.

he is studying the abkhaz alphabet.

anh ấy đang nghiên cứu bảng chữ cái Abkhaz.

there are many ancient ruins in abkhazia.

có rất nhiều di tích cổ ở Abkhazia.

abkhaz cuisine is known for its delicious dishes.

ẩm thực Abkhaz nổi tiếng với những món ăn ngon.

the abkhaz people have a rich cultural heritage.

nhân dân Abkhaz có một di sản văn hóa phong phú.

tourism is an important industry in abkhazia.

du lịch là một ngành công nghiệp quan trọng ở Abkhazia.

the mountains of abkhazia are home to diverse wildlife.

các ngọn núi của Abkhazia là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã.

learning abkhaz can be a challenging but rewarding experience.

học Abkhaz có thể là một trải nghiệm đầy thử thách nhưng đáng rewarding.

abkhazia's history is complex and fascinating.

lịch sử của Abkhazia phức tạp và hấp dẫn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay