about-faces

[Mỹ]/[ˈæbʊt ˈfeɪs]/
[Anh]/[ˈæbəʊt ˈfeɪs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự thay đổi đột ngột về ý kiến hoặc hướng hành động.
v. (của một người) quay lại và đi theo hướng ngược lại; (của một quân đội hoặc đơn vị) quay lại và đối mặt theo hướng ngược lại; (của một công ty hoặc tổ chức) thay đổi chiến lược hoặc cách tiếp cận.

Cụm từ & Cách kết hợp

about-face

Vietnamese_translation

complete about-face

Vietnamese_translation

sudden about-face

Vietnamese_translation

about-face decision

Vietnamese_translation

an about-face

Vietnamese_translation

doing an about-face

Vietnamese_translation

after an about-face

Vietnamese_translation

pull an about-face

Vietnamese_translation

dramatic about-face

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the company underwent a complete about-face regarding its environmental policy.

Doanh nghiệp đã có một bước ngoặt hoàn toàn về chính sách môi trường của mình.

after weeks of debate, the politician executed a surprising about-face on the bill.

Sau nhiều tuần tranh luận, chính trị gia đã thực hiện một bước ngoặt bất ngờ về dự luật.

the team's strategy required a swift about-face to counter the opponent's moves.

Chiến lược của đội cần một bước ngoặt nhanh chóng để đối phó với các động thái của đối thủ.

the market saw a dramatic about-face after the unexpected announcement.

Thị trường chứng kiến một bước ngoặt đáng ngạc nhiên sau thông báo bất ngờ.

his about-face on the issue shocked everyone who knew him.

Bước ngoặt của anh ấy về vấn đề này đã làm cho tất cả mọi người biết anh ấy đều ngạc nhiên.

the negotiations demanded a significant about-face from both sides.

Các cuộc đàm phán yêu cầu một bước ngoặt đáng kể từ cả hai bên.

the project's direction necessitated an about-face in the development plan.

Hướng đi của dự án đòi hỏi một bước ngoặt trong kế hoạch phát triển.

the general ordered an immediate about-face of the troops.

Thiếu tướng ra lệnh cho quân đội thực hiện một bước ngoặt ngay lập tức.

the investor's about-face surprised analysts and market watchers.

Bước ngoặt của nhà đầu tư đã làm cho các nhà phân tích và người theo dõi thị trường ngạc nhiên.

the company's about-face demonstrated a willingness to adapt to changing conditions.

Bước ngoặt của công ty cho thấy sự sẵn sàng thích nghi với các điều kiện thay đổi.

the sudden about-face left many questioning the initial plan.

Bước ngoặt đột ngột khiến nhiều người đặt câu hỏi về kế hoạch ban đầu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay