above-saharan

[US]/[əˈbʌv ˌsəˈhærən]/
[UK]/[əˈbʌv ˌsəˈhɑːrən]/
Frequency: Very High

Translation

Phrases & Collocations

above-saharan africa

Khu vực châu Phi phía trên sa mạc Sahara

above-saharan climate

Hệ thống khí hậu phía trên sa mạc Sahara

above-saharan region

Khu vực phía trên sa mạc Sahara

above-saharan peoples

Dân cư khu vực phía trên sa mạc Sahara

above-saharan trade

Thương mại khu vực phía trên sa mạc Sahara

above-saharan cultures

Văn hóa khu vực phía trên sa mạc Sahara

visiting above-saharan

Tham quan khu vực phía trên sa mạc Sahara

living above-saharan

Sống ở khu vực phía trên sa mạc Sahara

exploring above-saharan

Khám phá khu vực phía trên sa mạc Sahara

developing above-saharan

Phát triển khu vực phía trên sa mạc Sahara

Example Sentences

the above-saharan climate is generally hot and dry.

Khí hậu vùng trên sa mạc Sahara nói chung là nóng và khô.

many above-saharan countries face significant development challenges.

Nhiều quốc gia ở khu vực trên sa mạc Sahara đối mặt với những thách thức phát triển lớn.

above-saharan africa is home to diverse cultures and traditions.

Châu Phi phía trên sa mạc Sahara là nơi sinh sống của nhiều nền văn hóa và truyền thống đa dạng.

the region's above-saharan lands are rich in natural resources.

Đất đai ở khu vực trên sa mạc Sahara giàu tài nguyên thiên nhiên.

famine is a recurring problem in some above-saharan nations.

Chấn thương là vấn đề lặp lại ở một số quốc gia trên sa mạc Sahara.

political instability plagues several above-saharan countries.

Bất ổn chính trị làm tổn hại đến một số quốc gia trên sa mạc Sahara.

above-saharan migration patterns are influenced by climate change.

Các mô hình di cư trên sa mạc Sahara chịu ảnh hưởng của biến đổi khí hậu.

investment in above-saharan infrastructure is crucial for growth.

Đầu tư vào hạ tầng khu vực trên sa mạc Sahara là rất cần thiết cho tăng trưởng.

the above-saharan belt experiences intense solar radiation.

Vành đai trên sa mạc Sahara chịu tác động của bức xạ mặt trời mạnh.

agricultural practices vary across the above-saharan region.

Các phương pháp canh tác thay đổi ở khu vực trên sa mạc Sahara.

education levels are generally lower in above-saharan areas.

Mức độ giáo dục nói chung thấp hơn ở các khu vực trên sa mạc Sahara.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now