abreacting from reality
phản ứng lại với thực tế
abreacting to stress
phản ứng lại với căng thẳng
abreacting against authority
phản ứng lại chống lại quyền lực
abreacting with anger
phản ứng lại với sự tức giận
the artist was abreacting his emotions through his paintings.
nghệ sĩ đang giải tỏa cảm xúc của mình thông qua các bức tranh.
she found solace in abreacting her anxieties through writing.
cô tìm thấy sự an ủi trong việc giải tỏa những lo lắng của mình thông qua viết lách.
his therapist encouraged him to abreact his suppressed feelings.
nhà trị liệu của anh khuyến khích anh giải tỏa những cảm xúc bị kìm nén.
abreacting can be a cathartic experience, releasing pent-up tension.
việc giải tỏa có thể là một trải nghiệm thanh lọc, giải phóng sự căng thẳng tích tụ.
the actor was abreacting his character's grief with powerful authenticity.
diễn viên đang giải tỏa nỗi đau của nhân vật bằng sự chân thật mạnh mẽ.
abreacting can be a valuable tool for self-discovery and emotional growth.
việc giải tỏa có thể là một công cụ có giá trị để khám phá bản thân và phát triển cảm xúc.
it's important to find healthy ways to abreact, rather than suppressing emotions.
Điều quan trọng là tìm những cách lành mạnh để giải tỏa, thay vì kìm nén cảm xúc.
abreacting can help individuals process trauma and move towards healing.
việc giải tỏa có thể giúp mọi người xử lý chấn thương và hướng tới sự chữa lành.
some people find that abreacting through physical activity is beneficial.
một số người thấy rằng việc giải tỏa thông qua hoạt động thể chất có lợi.
abreacting allows for a release of energy and tension, promoting mental well-being.
việc giải tỏa cho phép giải phóng năng lượng và căng thẳng, thúc đẩy sức khỏe tinh thần.
abreacting from reality
phản ứng lại với thực tế
abreacting to stress
phản ứng lại với căng thẳng
abreacting against authority
phản ứng lại chống lại quyền lực
abreacting with anger
phản ứng lại với sự tức giận
the artist was abreacting his emotions through his paintings.
nghệ sĩ đang giải tỏa cảm xúc của mình thông qua các bức tranh.
she found solace in abreacting her anxieties through writing.
cô tìm thấy sự an ủi trong việc giải tỏa những lo lắng của mình thông qua viết lách.
his therapist encouraged him to abreact his suppressed feelings.
nhà trị liệu của anh khuyến khích anh giải tỏa những cảm xúc bị kìm nén.
abreacting can be a cathartic experience, releasing pent-up tension.
việc giải tỏa có thể là một trải nghiệm thanh lọc, giải phóng sự căng thẳng tích tụ.
the actor was abreacting his character's grief with powerful authenticity.
diễn viên đang giải tỏa nỗi đau của nhân vật bằng sự chân thật mạnh mẽ.
abreacting can be a valuable tool for self-discovery and emotional growth.
việc giải tỏa có thể là một công cụ có giá trị để khám phá bản thân và phát triển cảm xúc.
it's important to find healthy ways to abreact, rather than suppressing emotions.
Điều quan trọng là tìm những cách lành mạnh để giải tỏa, thay vì kìm nén cảm xúc.
abreacting can help individuals process trauma and move towards healing.
việc giải tỏa có thể giúp mọi người xử lý chấn thương và hướng tới sự chữa lành.
some people find that abreacting through physical activity is beneficial.
một số người thấy rằng việc giải tỏa thông qua hoạt động thể chất có lợi.
abreacting allows for a release of energy and tension, promoting mental well-being.
việc giải tỏa cho phép giải phóng năng lượng và căng thẳng, thúc đẩy sức khỏe tinh thần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay