abrogations

[Mỹ]/[əˈbroʊɡeɪʃənz]/
[Anh]/[əˈbroʊɡeɪʃənz]/

Dịch

n. Hành động chính thức hủy bỏ hoặc bãi bỏ một luật, hiệp ước hoặc quyền lợi; Những thứ được hủy bỏ hoặc bãi bỏ một cách chính thức.

Cụm từ & Cách kết hợp

abrogations clause

điều khoản hủy bỏ

avoiding abrogations

tránh hủy bỏ

review abrogations

kiểm tra hủy bỏ

existing abrogations

các hủy bỏ hiện có

potential abrogations

các hủy bỏ tiềm năng

listing abrogations

danh sách hủy bỏ

addressing abrogations

đối phó với hủy bỏ

past abrogations

các hủy bỏ trước đây

further abrogations

các hủy bỏ thêm

detailed abrogations

các hủy bỏ chi tiết

Câu ví dụ

the treaty included several abrogation clauses to protect national interests.

Hiệp ước bao gồm nhiều điều khoản hủy bỏ để bảo vệ lợi ích quốc gia.

repeated violations led to the abrogation of the agreement by both parties.

Sự vi phạm lặp đi lặp lại đã dẫn đến việc hủy bỏ thỏa thuận bởi cả hai bên.

legislators debated the potential abrogation of the outdated law.

Các nhà lập pháp tranh luận về khả năng hủy bỏ luật đã lỗi thời.

the government announced the abrogation of the trade restrictions.

Chính phủ đã công bố việc hủy bỏ các hạn chế thương mại.

any attempt at unilateral abrogation would violate international law.

Bất kỳ nỗ lực nào nhằm hủy bỏ một phía đều vi phạm luật quốc tế.

the court ruled against the proposed abrogation of the contract.

Tòa án đã bác bỏ đề xuất hủy bỏ hợp đồng.

the abrogation of the policy sparked widespread public debate.

Việc hủy bỏ chính sách này đã gây ra tranh luận công khai rộng rãi.

understanding the terms of abrogation is crucial for contract management.

Hiểu rõ các điều khoản hủy bỏ là rất quan trọng đối với quản lý hợp đồng.

the historical abrogation of the monarchy marked a significant shift.

Việc hủy bỏ chế độ quân chủ trong lịch sử đánh dấu một bước ngoặt quan trọng.

the company considered the abrogation of the unprofitable division.

Công ty xem xét việc hủy bỏ bộ phận không mang lại lợi nhuận.

the abrogation process requires formal notification and approval.

Quy trình hủy bỏ yêu cầu thông báo chính thức và sự phê duyệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay